broidery
/im'brɔidəri/ Cách viết khác : (broidery) /'brɔidəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc thêu: Chỉ hành động, kỹ thuật hoặc quá trình trang trí vải, da hoặc các chất liệu khác bằng cách dùng chỉ, sợi, hạt cườm để tạo thành hoa văn.
- Đồ thêu: Chỉ sản phẩm, vật phẩm đã được thêu hoàn chỉnh.
- Đồ trang trí phụ: Có thể chỉ những chi tiết trang trí thêm vào, làm tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự phức tạp cho một vật chính.
- Điều thêu dệt (nghĩa bóng): Chỉ những chi tiết được thêm thắt, phóng đại hoặc hư cấu vào một câu chuyện hoặc sự kiện, làm cho nó trở nên sinh động hoặc khác đi so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She learned the art of broidery from her grandmother. (Cô ấy học nghệ thuật thêu từ bà của mình.)
- The broidery on her dress was exquisite. (Đường thêu trên váy của cô ấy thật tinh xảo.)
- The story was full of imaginative broidery. (Câu chuyện đầy những chi tiết thêu dệt tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A piece of broidery": Một tác phẩm thêu, một món đồ thêu.
- She showed me a beautiful piece of broidery she had just finished. (Cô ấy cho tôi xem một tác phẩm thêu tuyệt đẹp mà cô vừa hoàn thành.)
"Embellish with broidery": Trang trí bằng đường thêu.
- The collar was embellished with delicate silver broidery. (Cổ áo được trang trí bằng đường thêu bạc tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Embroider (Động từ): Thêu.
- She loves to embroider flowers on handkerchiefs. (Cô ấy thích thêu hoa lên khăn tay.)
Embroiderer (Danh từ): Thợ thêu, người thêu.
- The embroiderer worked meticulously on the design. (Người thợ thêu làm việc tỉ mỉ trên mẫu thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Needlework: Công việc kim chỉ, đồ thêu thùa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đan, móc).
- Ornamentation: Sự trang trí, đồ trang trí.
- Embroidery: (Từ đồng nghĩa chính tả khác, phổ biến hơn) Đồ thêu, nghệ thuật thêu.
Lưu ý
- "Broidery" là một cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "embroidery". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "embroidery" được sử dụng phổ biến hơn với các nghĩa tương tự.
danh từ
- việc thêu
- đồ thêu
- đồ trang trí phụ
- điều thêu dệt