broidery

/im'brɔidəri/ Cách viết khác : (broidery) /'brɔidəri/
danh từ
  1. việc thêu
  2. đồ thêu
  3. đồ trang trí phụ
  4. điều thêu dệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

broidery
A woman works on a piece of broidery in her living room.