brooder
/'bru:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò ấp trứng, máy ấp trứng: Một thiết bị hoặc hộp kín được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định, dùng để ấp trứng (thường là trứng gia cầm) hoặc chăm sóc động vật non.
- Người hay suy nghĩ ủ ê, người hay trầm tư: Một người có xu hướng suy nghĩ sâu sắc, thường là về những điều buồn bã, lo lắng hoặc nghiêm túc trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ thiết bị):
- The farmer moved the newly hatched chicks from the brooder to a larger pen. (Người nông dân chuyển những chú gà con mới nở từ lò ấp sang một chuồng lớn hơn.)
- A brooder keeps the eggs at the perfect temperature for hatching. (Một lò ấp giữ trứng ở nhiệt độ hoàn hảo để nở.)
Danh từ (Chỉ người):
- He's such a brooder; he spends hours alone thinking about his problems. (Anh ấy đúng là một người hay trầm tư; anh ấy dành hàng giờ một mình để nghĩ về các vấn đề của mình.)
- Don't be a brooder. Come out and talk to us about what's bothering you. (Đừng có ủ ê một mình như vậy. Hãy ra ngoài và nói chuyện với chúng tôi về điều đang làm phiền bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in brooder mode": Ở trong trạng thái suy nghĩ trầm mặc, ủ ê.
- Ever since the argument, she's been in brooder mode, barely speaking to anyone. (Kể từ sau cuộc tranh cãi, cô ấy luôn trong trạng thái trầm tư, hầu như không nói chuyện với ai.)
Biến thể và từ gần giống
Brood (động từ): Ấp trứng; Suy nghĩ ủ ê, trầm tư một cách buồn bã về điều gì đó.
- The hen broods over her eggs. (Con gà mái ấp trứng của nó.)
- He brooded over his failure for weeks. (Anh ấy đã trầm tư về thất bại của mình trong nhiều tuần.)
Brooding (tính từ): Có vẻ trầm tư, u sầu, đăm chiêu.
- He had a brooding expression on his face. (Anh ấy có một vẻ mặt đăm chiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Incubator (n): Lò ấp, máy ấp (nghĩa chỉ thiết bị).
- Ponderer (n): Người hay suy ngẫm, người trầm tư (nghĩa chỉ người).
- Muser (n): Người hay mơ mộng, suy tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brooder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brooder")
danh từ
- gà ấp
- lò ấp trứng
- người hay suy nghĩ ủ ê