brooder

/'bru:də/
danh từ
  1. ấp
  2. ấp trứng
  3. người hay suy nghĩ ủ ê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

brooder
A farmer checks the chicks inside the brooder.