broider

/im'brɔidə/ Cách viết khác : (broider) /'brɔidə/
ngoại động từ
  1. thêu (khăn...)
  2. thêu dệt (chuyện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

broider
She will broider a floral pattern onto the linen handkerchief.