broider

/im'brɔidə/ Cách viết khác : (broider) /'brɔidə/
Học thuật
Thân thiện
broider

She will broider a floral pattern onto the linen handkerchief.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêu: Trang trí vải, da hoặc các vật liệu khác bằng cách dùng kim chỉ (hoặc sợi) để tạo thành các hoa văn, hình ảnh hoặc chữ.
    • Thêu dệt (nghĩa bóng): Làm cho một câu chuyện, lời kể trở nên sinh động, hấp dẫn hoặc phức tạp hơn bằng cách thêm vào các chi tiết, thường hư cấu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen - thêu):
    • She learned to broider intricate patterns on silk. ( ấy học cách thêu những hoa văn phức tạp trên lụa.)
    • The tablecloth was beautifully broidered with golden thread. (Khăn trải bàn được thêu rất đẹp bằng chỉ vàng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng - thêu dệt):
    • He broidered his travel tales with fantastical adventures. (Anh ấy thêu dệt những câu chuyện du lịch của mình bằng các cuộc phiêu lưu kỳ ảo.)
    • The legend has been broidered over many generations. (Truyền thuyết đã được thêu dệt qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To broider a narrative": Làm phong phú, phức tạp hóa một câu chuyện kể.
    • The author broidered the simple plot into an epic saga. (Tác giả đã thêu dệt cốt truyện đơn giản thành một thiên sử thi.)
  • "Broidered with lies/exaggerations": Được tô vẽ, thêm thắt bằng những lời nói dối/sự phóng đại.
    • His account was broidered with so many exaggerations it was hard to believe. (Lời kể của anh ta được thêu dệt với quá nhiều sự phóng đại đến mức khó tin được.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroidery (n): 1. Nghệ thuật, hành động thêu thùa. 2. Tác phẩm được thêu. 3. (Nghĩa bóng) Sự thêm thắt chi tiết.
    • She is skilled in the art of embroidery. ( ấy thành thạo nghệ thuật thêu thùa.)
    • His story was pure embroidery. (Câu chuyện của anh ta toàn thêm thắt.)
  • Embroider (v): (Từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "broider") Thêu; thêu dệt.
    • She will embroider her initials on the handkerchief. ( ấy sẽ thêu tên viết tắt của mình lên chiếc khăn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitch: Khâu, thêu (tập trung vào hành động dùng kim).
  • Adorn: Trang trí, làm đẹp (nghĩa rộng hơn).
  • Embellish: Tô điểm, thêm thắt chi tiết (thường dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "broider" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "broider". Tuy nhiên, khái niệm "thêu dệt" xuất hiện trong các cách diễn đạt tương tự.) - To spin a yarn: (Nghĩa đen: xe chỉ; Nghĩa bóng) Kể một câu chuyện dài, thường yếu tố hư cấu. - He loves to spin a yarn about his youth. (Ông ấy thích kể những câu chuyện dài về thời trai trẻ của mình.)

broider

She will broider a floral pattern onto the linen handkerchief.

ngoại động từ
  1. thêu (khăn...)
  2. thêu dệt (chuyện...)