broken-backed

Adjective
  1. (tàu) bị vỡ sống đáy tàu
  2. (ngựa) xương sống lưng bị cong, bị lồi lên
  3. (động vật) xương sống bị gãy, (sách) gáy bị hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

broken-backed
A broken-backed old horse stands in a grassy field.