broken-backed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tàu thuyền) bị vỡ sống đáy: Mô tả một con tàu bị hư hỏng nặng đến mức phần sống tàu (xương sống của tàu) bị gãy hoặc cong võng, khiến mũi và đuôi tàu bị chúi xuống.
- (Ngựa) có xương sống lưng bị cong/lồi: Mô tả một con ngựa có cột sống bị biến dạng, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật, tạo thành đường cong bất thường trên lưng.
- (Động vật) có xương sống bị gãy: Mô tả tình trạng xương sống của một con vật bị gãy do tai nạn hoặc chấn thương.
- (Sách) có gáy bị hỏng: Mô tả một cuốn sách mà phần gáy (phần nối các trang sách với bìa) đã bị rách, gãy hoặc bong tróc.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão khiến con tàu bị vỡ sống đáy và đang chìm dần.)
- (Con ngựa cái già có xương sống lưng bị cong và không thể cưỡi được nữa.)
- (Tôi tìm thấy một bản sao có gáy bị hỏng của cuốn tiểu thuyết tại hiệu sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch bị suy yếu nghiêm trọng đến mức sụp đổ, không còn hoạt động hiệu quả.
- After the scandal, the company was like a broken-backed institution. (Sau vụ bê bối, công ty giống như một thể chế đã tan vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Broken (adj): bị gãy, bị vỡ, bị hỏng. Nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều thứ.
- Damaged (adj): bị hư hại, bị tổn thương.
- Deformed (adj): bị biến dạng, dị dạng.
- Spine (n): xương sống, gáy sách. Là bộ phận mà "broken-backed" mô tả tình trạng hư hỏng.
Từ đồng nghĩa
- (Cho tàu): Crippled, sagging.
- (Cho ngựa/động vật): Deformed, injured-spined.
- (Cho sách): Damaged-spine, torn-backed.
Thành ngữ liên quan
- To have a broken back: (nghĩa đen) bị gãy lưng. Thành ngữ này mô tả trực tiếp chấn thương hơn là tình trạng được mô tả bởi tính từ "broken-backed".
- The accident left him with a broken back. (Tai nạn khiến anh ấy bị gãy lưng.)
Adjective
- (tàu) bị vỡ sống đáy tàu
- (ngựa) có xương sống lưng bị cong, bị lồi lên
- (động vật) có xương sống bị gãy, (sách) có gáy bị hỏng