broken-backed

Học thuật
Thân thiện
broken-backed

A broken-backed old horse stands in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tàu thuyền) bị vỡ sống đáy: Mô tả một con tàu bị hư hỏng nặng đến mức phần sống tàu (xương sống của tàu) bị gãy hoặc cong võng, khiến mũi đuôi tàu bị chúi xuống.
    • (Ngựa) xương sống lưng bị cong/lồi: Mô tả một con ngựa cột sống bị biến dạng, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật, tạo thành đường cong bất thường trên lưng.
    • (Động vật) xương sống bị gãy: Mô tả tình trạng xương sống của một con vật bị gãy do tai nạn hoặc chấn thương.
    • (Sách) gáy bị hỏng: Mô tả một cuốn sách phần gáy (phần nối các trang sách với bìa) đã bị rách, gãy hoặc bong tróc.
dụ sử dụng
  • (Cơn bão khiến con tàu bị vỡ sống đáy đang chìm dần.)
  • (Con ngựa cái già xương sống lưng bị cong không thể cưỡi được nữa.)
  • (Tôi tìm thấy một bản sao gáy bị hỏng của cuốn tiểu thuyết tại hiệu sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch bị suy yếu nghiêm trọng đến mức sụp đổ, không còn hoạt động hiệu quả.
    • After the scandal, the company was like a broken-backed institution. (Sau vụ bê bối, công ty giống như một thể chế đã tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broken (adj): bị gãy, bị vỡ, bị hỏng. Nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều thứ.
  • Damaged (adj): bị hư hại, bị tổn thương.
  • Deformed (adj): bị biến dạng, dị dạng.
  • Spine (n): xương sống, gáy sách. bộ phận "broken-backed" mô tả tình trạng hư hỏng.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho tàu): Crippled, sagging.
  • (Cho ngựa/động vật): Deformed, injured-spined.
  • (Cho sách): Damaged-spine, torn-backed.
Thành ngữ liên quan
  • To have a broken back: (nghĩa đen) bị gãy lưng. Thành ngữ này mô tả trực tiếp chấn thương hơn tình trạng được mô tả bởi tính từ "broken-backed".
    • The accident left him with a broken back. (Tai nạn khiến anh ấy bị gãy lưng.)
broken-backed

A broken-backed old horse stands in a grassy field.

Adjective
  1. (tàu) bị vỡ sống đáy tàu
  2. (ngựa) xương sống lưng bị cong, bị lồi lên
  3. (động vật) xương sống bị gãy, (sách) gáy bị hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự