bromidic

Học thuật
Thân thiện
bromidic

The speaker's bromidic advice offered nothing new to the discussion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tẻ nhạt, vô vị, nhạt nhẽo: Mô tả điều đó cực kỳ nhàm chán, thiếu sự mới mẻ hoặc sáng tạo, thường do đã được lặp đi lặp lại quá nhiều.
    • Sáo rỗng, khuôn sáo: xu hướng sử dụng những câu nói, ý tưởng quen thuộc, rập khuôn thiếu chiều sâu, tưởng như ý nghĩa nhưng thực chất rất vô vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was so bromidic that half the audience fell asleep. (Bài phát biểu của anh ta quá tẻ nhạt đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • I'm tired of her bromidic advice like "just be yourself". (Tôi chán ngấy những lời khuyên sáo rỗng của ấy kiểu "hãy chính mình".)
    • The article was criticized for its bromidic analysis of the complex issue. (Bài báo bị chỉ trích phân tích nhạt nhẽo về vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bromidic conversation": cuộc trò chuyện nhạt nhẽo, toàn nói những điều sáo rỗng.

    • The party was a bore, filled with nothing but bromidic conversation about the weather. (Bữa tiệc thật chán ngắt, chỉ toàn những cuộc trò chuyện nhạt nhẽo về thời tiết.)
  • "bromidic platitudes": những lời sáo ngữ, châm ngôn vô vị.

    • The self-help book was full of bromidic platitudes that offered no real insight. (Cuốn sách tự lực đầy những lời sáo ngữ vô vị chẳng đem lại hiểu biết thực sự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromide (danh từ):
    • Một hợp chất hóa học.
    • Một nhận xét, ý kiến hoặc lời khuyên nhàm chán, sáo rỗng hiển nhiên, được dùng để an ủi hoặc xoa dịu một cách hời hợt.
      • His suggestion to "work harder" was just a tired old bromide. (Đề nghị "hãy làm việc chăm chỉ hơn" của anh ta chỉ một lời sáo rỗng kỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Banal: tầm thường, nhàm chán.
  • Platitudinous: sáo rỗng, đầy những câu nói khuôn sáo.
  • Trite: sáo, rích.
  • Hackneyed: sáo mòn, kỹ do dùng quá nhiều.
  • Clichéd: sáo, rập khuôn.
Từ trái nghĩa
  • Original: độc đáo, nguyên bản.
  • Fresh: mới mẻ, tươi mới.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Profound: sâu sắc.
  • Stimulating: kích thích, thú vị.
Ghi chú về từ nguyên cách dùng
  • Từ "bromidic" bắt nguồn từ danh từ "bromide". Trong hóa học, bromide một hợp chất tác dụng an thần nhẹ. Từ thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những lời nói nhàm chán, tác dụng "làm dịu" tinh thần một cách đơn điệu, giống như thuốc an thần. Tính từ "bromidic" mô tả đặc tính của những lời nói hoặc ý tưởng như vậy.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực thường được dùng trong phê bình, đánh giá để chỉ trích sự thiếu sáng tạo tính rập khuôn.
bromidic

The speaker's bromidic advice offered nothing new to the discussion.

Adjective
  1. tẻ nhạt, vô vị, nhạt nhẽo
  2. xu hướng, quen thói nói những lời nhạt nhẽo, sáo rỗng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự