corny

/'kɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
corny

The comedian's corny jokes made the audience groan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sến, sướt mướt, uỷ mị: Chỉ điều đó quá đỗi tình cảm, lãng mạn hoặc đạo đức giả một cách đơn giản thiếu tinh tế, đến mức gây cảm giác khó chịu hoặc buồn cười.
    • Cổ lỗ , rích, sáo rỗng: Chỉ một câu chuyện, trò đùa, phong cách hoặc ý tưởng đã quá , lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán thiếu tính nguyên bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told a corny joke that made everyone groan. (Anh ấy kể một trò đùa sến đến mức khiến mọi người đều rên lên.)
    • The movie's ending was too corny with the predictable reunion. (Cái kết của bộ phim quá sướt mướt với cảnh đoàn tụ dễ đoán trước.)
    • I find those old, corny love songs charming in a nostalgic way. (Tôi thấy những bài tình ca rích đó một vẻ quyến rũ đầy hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corny humor": kiểu hài hước sến, dễ đoán.
    • His stand-up routine relies on corny humor and puns. (Tiết mục độc thoại của anh ta dựa vào kiểu hài hước sến chơi chữ.)
  • "to sound corny": nghe có vẻ sến súa, sướt mướt.
    • I know it sounds corny, but I really believe in true love. (Tôi biết nghe có vẻ sến, nhưng tôi thực sự tin vào tình yêu đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn (danh từ, nghĩa khác): Trong bối cảnh Mỹ, "corn" (ngô) biểu tượng của nông thôn sự chất phác, đây nguồn gốc ẩn dụ cho nghĩa " kỹ, quê mùa" của "corny".
  • Cornball (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "corny", chỉ sự sến súa, quê mùa.
    • He has a cornball sense of style. (Anh ta gu thời trang kiểu quê mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheesy: Sến, rẻ tiền, kém tinh tế.
  • Kitschy: Hàng loạt, màu mè, tính thương mại thiếu thẩm mỹ.
  • Hackneyed: Sáo rỗng, dùng quá nhiều đến mức nhàm chán.
  • Mawkish: Ướt át, uỷ mị quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: Tinh tế, phức tạp.
  • Original: Nguyên bản, độc đáo.
  • Hip: Hợp thời, sành điệu.
Thành ngữ liên quan
  • "Corny as Kansas in August": Một thành ngữ cường điệu lấy từ vở nhạc kịch , dùng để nhấn mạnh mức độ "sến" hoặc "quê mùa" cực độ của một thứ đó.
    • That pick-up line was as corny as Kansas in August. (Câu tán tỉnh đó sến đến mức không thể chịu nổi.)
corny

The comedian's corny jokes made the audience groan.

tính từ
  1. chai (chân)
  2. nhiều lúa
  3. (từ lóng) cổ lổ , rích
  4. (thông tục) uỷ mị, sướt mướt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự