bronchitic
/brɔɳ'kitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) viêm phế quản: Mô tả tình trạng liên quan đến hoặc bị gây ra bởi bệnh viêm phế quản.
- Bị viêm phế quản: Dùng để chỉ một người đang mắc phải hoặc có triệu chứng của bệnh viêm phế quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed him with a bronchitic condition. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy có tình trạng viêm phế quản.)
- She has a persistent, bronchitic cough. (Cô ấy bị một cơn ho dai dẳng do viêm phế quản.)
- He is bronchitic and needs to avoid cold air. (Anh ấy bị viêm phế quản và cần tránh không khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bronchitic patient": bệnh nhân viêm phế quản.
- The ward was full of bronchitic patients during winter. (Khu bệnh viện đầy những bệnh nhân viêm phế quản vào mùa đông.)
"bronchitic symptoms": các triệu chứng viêm phế quản.
- Wheezing and a productive cough are classic bronchitic symptoms. (Thở khò khè và ho có đờm là những triệu chứng điển hình của viêm phế quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bronchitis (danh từ): bệnh viêm phế quản.
- Smoking can lead to chronic bronchitis. (Hút thuốc có thể dẫn đến viêm phế quản mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Suffering from bronchitis: đang bị viêm phế quản.
- Afflicted with bronchitis: mắc phải viêm phế quản.
tính từ
- (y học) (thuộc) viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi