branch

/brɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
branch

A squirrel jumps from one tree branch to another.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cành cây: Một phần của cây mọc ra từ thân chính hoặc từ một cành lớn hơn, thường , hoa hoặc quả.
    • Nhánh, chi nhánh: Một bộ phận hoặc đơn vị riêng biệt của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống lớn hơn, thường nằmmột địa điểm khác.
    • Ngành, lĩnh vực: Một phần chuyên biệt của một lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc nghiên cứu rộng lớn hơn.
    • Nhánh (sông, đường): Một con đường hoặc dòng sông nhỏ hơn tách ra từ con đường hoặc dòng sông chính.
  2. Động từ:

    • Chia nhánh, phân nhánh: Hành động tách ra thành hai hoặc nhiều hướng, đường đi, hoặc phần khác nhau.
    • Đâm cành, ra nhánh: (Về cây cối) mọc ra các cành mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bird built its nest on a high branch. (Con chim làm tổ trên một cành cây cao.)
    • The bank opened a new branch in the city center. (Ngân hàng mở một chi nhánh mớitrung tâm thành phố.)
    • Linguistics is a branch of social science. (Ngôn ngữ học một ngành của khoa học xã hội.)
    • We took the wrong branch of the road and got lost. (Chúng tôi đi vào nhánh đường sai bị lạc.)
  • Động từ:

    • The path branches into two trails ahead. (Con đường phía trước chia thành hai lối mòn.)
    • The tree branches out beautifully in spring. (Cây đâm cành xum xuê vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To branch out": Mở rộng hoạt động, kinh doanh hoặc sở thích sang lĩnh vực mới.

    • The company is branching out into the Asian market. (Công ty đang mở rộng sang thị trường châu Á.)
  • "To branch off": Tách ra, rẽ sang một hướng khác.

    • A small lane branches off from the main highway. (Một con đường nhỏ tách ra từ đường cao tốc chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Branching (adj): hình dạng phân nhánh.

    • The river has a branching delta. (Con sông một vùng châu thổ phân nhánh.)
  • Branchless (adj): Không chi nhánh.

    • It's a small, branchless bank. (Đó một ngân hàng nhỏ, không chi nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Limb (cành lớn), division (phân khu, bộ phận), subdivision (phân khu nhỏ), offshoot (nhánh con), department (phòng ban, khoa).
  • Động từ: Divide (chia ra), fork (rẽ nhánh), split (tách ra), ramify (phân nhánh).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch off: Tách ra, rẽ sang một hướng khác (như đã nêutrên).
  • Branch out: Mở rộng, phát triển sang lĩnh vực mới (như đã nêutrên).
Thành ngữ liên quan
  • Root and branch: Một cách triệt để, hoàn toàn, từ gốc đến ngọn.
    • The system needs to be reformed root and branch. (Hệ thống cần được cải cách một cách triệt để.)
branch

A squirrel jumps from one tree branch to another.

danh từ
  1. cành cây
  2. nhánh (sông); ngả (đường)...
    • a branch of a river
      một nhánh sông
  3. chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...)

Idioms

  • root and branch
    (xem) root
nội động từ
  1. ((thường) + out, forth) đâm cành, đâm nhánh
  2. phân cành, chia ngã
    • the road branches here
      chỗ này đường chia ra nhiều ngã

Idioms

  • to branch off (away)
    tách ra, phân nhánh
  • to branch out
    bỏ nhiều vốn ra kinh doanh; mở rộng các chi nhánh