brossage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chải: Hành động dùng bàn chải để làm sạch, gỡ rối hoặc tạo kiểu cho một bề mặt nào đó, thường là tóc, quần áo, răng hoặc bề mặt vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le brossage des dents est important pour l'hygiène. (Việc chải răng quan trọng cho vệ sinh cá nhân.)
- Elle fait un brossage énergique de ses cheveux. (Cô ấy đang chải tóc một cách mạnh mẽ.)
- Le brossage du chien avant le bain est recommandé. (Việc chải lông cho chó trước khi tắm được khuyến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brossage à sec": Một kỹ thuật chải da khô, thường trong liệu pháp chăm sóc cơ thể, nhằm kích thích tuần hoàn máu và loại bỏ tế bào chết.
- Le brossage à sec de la peau est une pratique détoxifiante. (Chải da khô là một phương pháp thải độc.)
Biến thể và từ gần giống
Brosser (động từ): chải.
- Il faut brosser le manteau pour enlever la poussière. (Cần phải chải chiếc áo choàng để loại bỏ bụi.)
Brosse (danh từ giống cái): bàn chải.
- J'ai acheté une nouvelle brosse à dents. (Tôi đã mua một bàn chải đánh răng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage au pinceau/brosse: sự làm sạch bằng chổi/bàn chải.
- Frottage: sự cọ xát, chà (có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng bàn chải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'brossage'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'brosser').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'brossage').
danh từ giống đực
- sự chải