bruissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hấp (vải cho mềm ra): "Bruissage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ quá trình xử lý vải bằng hơi nước để làm cho vải mềm hơn và có độ rủ tự nhiên hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bruissage est une étape importante dans la finition du tissu de laine. (Sự hấp là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện vải len.)
- Après le tissage, cette étoffe subit un bruissage pour adoucir sa texture. (Sau khi dệt, loại vải này trải qua một quá trình hấp để làm mềm kết cấu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật của ngành công nghiệp dệt may và thời trang. Nó mô tả một quy trình cụ thể trong xử lý vải thành phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Bruir (động từ): hấp (vải). Đây là động từ gốc.
- Il faut bruir cette toile. (Cần phải hấp tấm vải bạt này.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement à la vapeur: xử lý bằng hơi nước (cụm từ mô tả chung hơn).
- Amoollissement par vapeur: làm mềm bằng hơi nước (cụm từ mô tả kỹ thuật).
danh từ giống đực
- sự hấp (vải cho mềm ra)