pressage

Học thuật
Thân thiện
pressage

Le pressage des raisins produit le jus pour le vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ép, sự nén: Hành động tác dụng một lực mạnh lên một vật để làm thay đổi hình dạng, thể tích hoặc để chiết xuất chất lỏng.
    • Sự ấn: Hành động dùng lực từ trên xuống, thường bằng tay hoặc dụng cụ, lên một bề mặt.
    • Sự là hơi: Hành động dùng một dụng cụ (bàn là) đun nóng để làm phẳng quần áo hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pressage des olives donne de l'huile. (Việc ép quả ô liu cho ra dầu.)
    • Un léger pressage sur le bouton suffit. (Chỉ cần một cái ấn nhẹ lên nútđủ.)
    • Le pressage du linge est une tâche ménagère. (Việc là hơi quần áomột công việc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pressage à froid": Phương phép ép (thườngthực phẩm như dầu) không dùng nhiệt để giữ nguyên hương vị chất dinh dưỡng.

    • L'huile d'olive extra vierge est obtenue par pressage à froid. (Dầu ô liu nguyên chất extra virgin được sản xuất bằng phương pháp ép lạnh.)
  • "Pressage de disque": Chỉ việc sản xuất hàng loạt các đĩa nhạc (vinyl) từ khuôn ép.

    • Le premier pressage de cet album est très recherché par les collectionneurs. (Bản ép đầu tiên của album này được các nhà sưu tập rất săn lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Presser (động từ): Ép, ấn, thúc giục.

    • Il faut presser le citron pour avoir du jus. (Phải vắt quả chanh để lấy nước.)
  • Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sức ép.

    • La pression atmosphérique. (Áp suất khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Compression (sự nén, ép chặt).
  • Repassage (sự là, ủi - chuyên dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pressage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pressage").

pressage

Le pressage des raisins produit le jus pour le vin.

danh từ giống đực
  1. sự ép, sự nén; sự ấn
  2. sự là hơi