broyeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Tán, nghiền: Dùng để mô tả một thứ gì đó có chức năng nghiền nát, xay nhỏ. Từ này là dạng giống cái của "broyeur".
- Danh từ giống đực:
- Máy nghiền: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để nghiền, xay nhỏ vật liệu rắn thành những mảnh nhỏ hơn hoặc thành bột.
- Danh từ giống cái:
- (Hội họa) Máy nghiền màu: Một dụng cụ chuyên dụng trong hội họa, thường bằng đá, dùng để nghiền các chất màu khô thành bột mịn trước khi pha chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mâchoire broyeuse de l'insecte est très puissante. (Hàm nghiền của con côn trùng rất mạnh.)
- Danh từ giống đực:
- Le fermier utilise une broyeuse pour les branches. (Người nông dân sử dụng một máy nghiền để xử lý các cành cây.)
- Cette broyeuse à végétaux est très efficace. (Máy nghiền thực vật này rất hiệu quả.)
- Danh từ giống cái:
- L'artiste prépare ses pigments sur sa broyeuse en marbre. (Người họa sĩ chuẩn bị chất màu của mình trên máy nghiền màu bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Broyeuse" với tư cách là danh từ giống đực thường được dùng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, công nghiệp hoặc làm vườn (máy nghiền cành cây, máy nghiền rác thải).
- "Broyeuse" với tư cách là danh từ giống cái là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực hội họa hoặc chế tạo màu truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Broyeur (tính từ & danh từ giống đực): Dạng giống đực của từ. Có thể là tính từ (mô tả chức năng nghiền) hoặc danh từ (máy nghiền, người vận hành máy nghiền).
- Un moulin broyeur. (Một cối xay nghiền.)
- Un broyeur à déchets. (Một máy nghiền rác.)
- Broyer (động từ): Nghiền, xay, tán.
- Broyer du café. (Xay cà phê.)
- Broyage (danh từ giống đực): Hành động nghiền, sự nghiền, quá trình nghiền.
- Le broyage des graines. (Việc nghiền hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Concasseur (danh từ giống đực): Máy đập, máy nghiền (thường cho vật liệu cứng như đá).
- Moulin (danh từ giống đực): Cối xay, máy xay (thường dùng cho ngũ cốc, cà phê).
- Pilon (danh từ giống đực): Chày (giã, nghiền thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Passer à la broyeuse: (Nghĩa bóng) Bị nghiền nát, bị hủy hoại hoàn toàn (bởi một hệ thống, quy trình khắc nghiệt).
- Les petites entreprises risquent de passer à la broyeuse de la concurrence. (Các doanh nghiệp nhỏ có nguy cơ bị nghiền nát bởi sự cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les dents qui rayent le parquet: (Nghĩa bóng, không dùng "broyeuse") Có hàm răng rất to và khỏe.
tính từ
- tán, nghiền
- Dents broyeusesrăng nghiền (răng hàm)
- Insecte broyeursâu bọ có phần phụ miệng kiểu nghiền
danh từ giống đực
- máy nghiền
danh từ giống cái
- (hội họa) máy nghiền màu