brosse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bàn chải: Một dụng cụ có lông hoặc sợi cứng gắn trên một tay cầm, dùng để chải, làm sạch, quét sơn hoặc trang điểm.
- (Động vật học) Hàng lông, bàn chải: Một cụm lông cứng, ngắn, thường thấy ở một số loài động vật, như ở chân ong.
- (Hội họa) Bút lông cứng: Một loại cọ vẽ có lông cứng, thường làm từ lông lợn hoặc sợi tổng hợp, dùng trong kỹ thuật vẽ bột màu hoặc sơn dầu.
- (Số nhiều, "brosses") Bụi cây rìa rừng: Thảm thực vật thấp, cây bụi mọc ở rìa rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle utilise une brosse pour démêler ses cheveux. (Cô ấy dùng một cái bàn chải để chải tóc rối.)
- Le peintre choisit une brosse large pour couvrir le mur. (Họa sĩ chọn một cây bút lông cứng rộng để phủ lên tường.)
- Les abeilles ont des brosses sur leurs pattes pour collecter le pollen. (Những con ong có hàng lông trên chân để thu thập phấn hoa.)
- Le chasseur s'est caché dans les brosses. (Người thợ săn đã trốn trong những bụi cây rìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail fait à la brosse": Công việc làm vội vàng, qua loa cho xong.
- Ce rapport est un travail fait à la brosse, il faut le refaire. (Báo cáo này là một việc làm qua quít, cần phải làm lại.)
- "Cheveux en brosse": Kiểu tóc húi cua, tóc dựng đứng như lông bàn chải.
- Il porte les cheveux en brosse depuis son service militaire. (Anh ấy để kiểu tóc húi cua từ khi đi nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Brosser (Động từ): Chải, quét sơn.
- Elle brosse son chien chaque jour. (Cô ấy chải lông cho chó mỗi ngày.)
- Brossage (Danh từ): Hành động chải, sự chải lông, đánh răng.
- Un brossage régulier est important pour l'hygiène dentaire. (Việc đánh răng thường xuyên rất quan trọng cho vệ sinh răng miệng.)
- Brosse à dents (Cụm danh từ): Bàn chải đánh răng.
- Brosse à cheveux (Cụm danh từ): Bàn chải tóc.
- Brosse à habits / vêtements (Cụm danh từ): Bàn chải quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Pinceau (Danh từ): Bút lông (thường mềm hơn "brosse" trong hội họa), cọ vẽ.
- Balai (Danh từ): Chổi quét nhà (thường lớn hơn và dùng cho sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "brosse". Các cụm từ thường được hình thành với động từ "brosser".)
Thành ngữ liên quan
- Brosser un tableau (de quelque chose): Vẽ nên một bức tranh (về điều gì đó), mô tả một cách sinh động.
- Le journaliste a brossé un tableau sombre de la situation économique. (Nhà báo đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm về tình hình kinh tế.)
danh từ giống cái
- bàn chải
- Brosse à dentsbàn chải răng
- (động vật học) (hàng lông) bàn chải (ở chân ong)
- (hội họa) bút lông cứng
- (số nhiều)) bụi cây rìa rừng
- cheveux en brossetóc húi cua
- travail fait à la brosseviệc làm vội cho xong, việc làm qua quít