brousse

danh từ giống cái
  1. nơi rừng rú
    • Vivre dans la brousse
      sống nơi rừng rú
  2. (địa chất; địa lý) truông, trảng bụi
  3. (tiếng địa phương) pho mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brousse"

Từ có nhắc đến "brousse"

brousse
Un homme marche prudemment à travers la brousse dense.