brousse

Học thuật
Thân thiện
brousse

Un homme marche prudemment à travers la brousse dense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi rừng rú, vùng hoang : Chỉ vùng đất hoang, nhiều cây cối rậm rạp, bụi rậm, thườngcác vùng nhiệt đới như châu Phi.
    • Truông, trảng bụi (địa chất; địa lý): Chỉ một vùng đất khô cằn, phủ đầy cây bụi thấp.
    • Pho mát (tiếng địa phương): Một loại pho mát làm từ sữa , theo cách gọi của một số vùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les lions chassent dans la brousse. (Những con sư tử đi săn trong vùng rừng rú.)
    • Cette région est couverte de brousse. (Vùng này được phủ bởi trảng bụi.)
    • On a acheté une brousse au marché. (Chúng tôi đã mua một pho mát chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en brousse": Ở vùng xa xôi hẻo lánh, nơi hoang .

    • Il travaille comme médecin en brousse. (Anh ấy làm bác sĩ vùng xa xôi hẻo lánh.)
  • "Brousse tigrée": Thảm thực vật bụi rậm xen kẽ với những khoảng đất trống, tạo thành các vệt như vằn hổ.

    • Le paysage de brousse tigrée est typique de certaines zones sahéliennes. (Cảnh quan bụi rậm vằn hổđặc trưng của một số vùng Sahel.)
Biến thể từ gần giống
  • Broussailleux/broussailleuse (tính từ): Đầy bụi rậm, rậm rạp.

    • Un sentier broussailleux. (Một con đường mòn đầy bụi rậm.)
  • Broussard/broussarde (danh từ): Người sốngvùng rừng rú hoang .

    • Un vieux broussard connaît bien la forêt. (Một lão sống rừng già biết khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forêt (nữ): Rừng.
  • Maquis (nam): Vùng cây bụi rậm (ở Địa Trung Hải).
  • Savan (nữ): Xavan, đồng cỏ nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se perdre dans la brousse: Lạc trong rừng rú/bụi rậm.
    • Les randonneurs se sont perdus dans la brousse. (Những người đi bộ đường dài đã bị lạc trong rừng rú.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher midi à quatorze heures / Faire des histoires pour rien (nghĩa tương đương trong ngữ cảnh "phức tạp hóa vấn đề"): (Hắn tự làm khó mình, hắn đang phức tạp hóa vấn đề.)
brousse

Un homme marche prudemment à travers la brousse dense.

danh từ giống cái
  1. nơi rừng rú
    • Vivre dans la brousse
      sống nơi rừng rú
  2. (địa chất; địa lý) truông, trảng bụi
  3. (tiếng địa phương) pho mát