brousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi rừng rú, vùng hoang dã: Chỉ vùng đất hoang, có nhiều cây cối rậm rạp, bụi rậm, thường ở các vùng nhiệt đới như châu Phi.
- Truông, trảng bụi (địa chất; địa lý): Chỉ một vùng đất khô cằn, phủ đầy cây bụi thấp.
- Pho mát dê (tiếng địa phương): Một loại pho mát làm từ sữa dê, theo cách gọi của một số vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les lions chassent dans la brousse. (Những con sư tử đi săn trong vùng rừng rú.)
- Cette région est couverte de brousse. (Vùng này được phủ bởi trảng bụi.)
- On a acheté une brousse au marché. (Chúng tôi đã mua một pho mát dê ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en brousse": Ở vùng xa xôi hẻo lánh, nơi hoang dã.
- Il travaille comme médecin en brousse. (Anh ấy làm bác sĩ ở vùng xa xôi hẻo lánh.)
"Brousse tigrée": Thảm thực vật bụi rậm xen kẽ với những khoảng đất trống, tạo thành các vệt như vằn hổ.
- Le paysage de brousse tigrée est typique de certaines zones sahéliennes. (Cảnh quan bụi rậm vằn hổ là đặc trưng của một số vùng Sahel.)
Biến thể và từ gần giống
Broussailleux/broussailleuse (tính từ): Đầy bụi rậm, rậm rạp.
- Un sentier broussailleux. (Một con đường mòn đầy bụi rậm.)
Broussard/broussarde (danh từ): Người sống ở vùng rừng rú hoang dã.
- Un vieux broussard connaît bien la forêt. (Một lão sống rừng già biết rõ khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Forêt (nữ): Rừng.
- Maquis (nam): Vùng cây bụi rậm (ở Địa Trung Hải).
- Savan (nữ): Xavan, đồng cỏ nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se perdre dans la brousse: Lạc trong rừng rú/bụi rậm.
- Les randonneurs se sont perdus dans la brousse. (Những người đi bộ đường dài đã bị lạc trong rừng rú.)
Thành ngữ liên quan
- Chercher midi à quatorze heures / Faire des histoires pour rien (nghĩa tương đương trong ngữ cảnh "phức tạp hóa vấn đề"): (Hắn tự làm khó mình, hắn đang phức tạp hóa vấn đề.)
danh từ giống cái
- nơi rừng rú
- Vivre dans la broussesống nơi rừng rú
- (địa chất; địa lý) truông, trảng bụi
- (tiếng địa phương) pho mát dê