prouesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỳ công, kỳ tích: Hành động phi thường, xuất sắc, thể hiện tài năng, lòng dũng cảm hoặc kỹ năng đặc biệt, thường trong lĩnh vực thể thao, nghệ thuật hoặc chiến tranh.
- Thành tích đáng nể: Một thành tựu đáng chú ý và đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a accompli une prouesse technique incroyable. (Anh ấy đã thực hiện một kỳ công kỹ thuật đáng kinh ngạc.)
- Les prouesses des chevaliers sont racontées dans les légendes. (Những kỳ tích của các hiệp sĩ được kể lại trong các truyền thuyết.)
- Elle est connue pour ses prouesses sportives. (Cô ấy nổi tiếng vì những thành tích thể thao đáng nể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être capable de prouesses": Có khả năng thực hiện những hành động phi thường.
- Ce logiciel est capable de prouesses graphiques. (Phần mềm này có khả năng tạo ra những kỳ công về đồ họa.)
"S'illustrer par ses prouesses": Trở nên nổi tiếng nhờ những thành tích của mình.
- Il s'est illustré par ses prouesses militaires. (Ông ấy đã trở nên nổi tiếng nhờ những chiến công quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Prouesse technique (cụm danh từ): Kỳ công/kỹ thuật xuất sắc.
- Haut fait (danh từ giống đực): Hành động anh hùng, chiến công. (Từ gần nghĩa, thường trang trọng hơn).
- Exploit (danh từ giống đực): Kỳ tích, chiến công. (Từ gần nghĩa, thường dùng).
Từ đồng nghĩa
- Exploit: Kỳ tích, chiến công.
- Haut fait: Hành động anh hùng.
- Performance (trong một số ngữ cảnh): Màn trình diễn xuất sắc, thành tích.
- Faute d'éclat: Hành động lẫy lừng.
Thành ngữ liên quan
Faire des prouesses: Làm nên những kỳ tích, thể hiện tài năng phi thường.
- Le nouveau chef fait des prouesses en cuisine. (Vị bếp trưởng mới tạo ra những kỳ tích trong nhà bếp.)
À la hauteur de la prouesse: Xứng đáng với kỳ tích.
- La récompense était à la hauteur de la prouesse. (Phần thưởng xứng đáng với kỳ tích.)
danh từ giống cái
- kỳ công, kỳ tích