barattage

Học thuật
Thân thiện
barattage

Le fermier utilise un barattage pour transformer la crème en beurre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh, sự khuấy trộn mạnh: Hành động khuấy, đảo hoặc lắc một chất lỏng (thườngkem) một cách mạnh mẽ liên tục, thường bằng một dụng cụ gọi là "baratte" (máy đánh ), để thay đổi trạng thái vậtcủa , chẳng hạn như biến kem thành .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le barattage de la crème est une étape essentielle pour faire du beurre. (Việc đánh kemmột bước thiết yếu để làm .)
    • Autrefois, le barattage se faisait à la main dans une baratte en bois. (Ngày xưa, việc đánh được thực hiện bằng tay trong một cái máy đánh bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barattage politique": Sự xáo trộn chính trị, thường dùng để chỉ việc thay đổi, sắp xếp lại các vị trí trong nội các chính phủ một cách nhanh chóng hoặc tính toán.
    • Le nouveau premier ministre a procédé à un barattage ministériel. (Tân thủ tướng đã tiến hành một cuộc thay đổi nội các.)
Biến thể từ liên quan
  • Baratter (động từ): đánh (), khuấy trộn mạnh.
    • Il faut baratter la crème pendant longtemps. (Phải đánh kem trong một thời gian dài.)
  • Baratte (danh từ giống cái): máy đánh , dụng cụ dùng để đánh .
  • Barattage d'air (kỹ thuật): sự khuấy trộn không khí (trong các quy trình công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Battage: sự đánh, sự nện (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Agitation: sự khuấy động, sự lắc mạnh (nghĩa rộng hơn).
  • Brassage: sự khuấy trộn (thường dùng cho bia hoặc chất lỏng khác).
Cụm từ liên quan
  • Être en plein barattage: Đang trong quá trình xáo trộn, thay đổi mạnh mẽ (dùng theo nghĩa bóng).
    • Le secteur est en plein barattage depuis la nouvelle réglementation. (Lĩnh vực này đang trong cơn xáo trộn kể từ khi quy định mới.)
barattage

Le fermier utilise un barattage pour transformer la crème en beurre.

danh từ giống đực
  1. sự đánh (kem, để làm )