barattage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh, sự khuấy trộn mạnh: Hành động khuấy, đảo hoặc lắc một chất lỏng (thường là kem) một cách mạnh mẽ và liên tục, thường bằng một dụng cụ gọi là "baratte" (máy đánh bơ), để thay đổi trạng thái vật lý của nó, chẳng hạn như biến kem thành bơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le barattage de la crème est une étape essentielle pour faire du beurre. (Việc đánh kem là một bước thiết yếu để làm bơ.)
- Autrefois, le barattage se faisait à la main dans une baratte en bois. (Ngày xưa, việc đánh bơ được thực hiện bằng tay trong một cái máy đánh bơ bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barattage politique": Sự xáo trộn chính trị, thường dùng để chỉ việc thay đổi, sắp xếp lại các vị trí trong nội các chính phủ một cách nhanh chóng hoặc có tính toán.
- Le nouveau premier ministre a procédé à un barattage ministériel. (Tân thủ tướng đã tiến hành một cuộc thay đổi nội các.)
Biến thể và từ liên quan
- Baratter (động từ): đánh (bơ), khuấy trộn mạnh.
- Il faut baratter la crème pendant longtemps. (Phải đánh kem trong một thời gian dài.)
- Baratte (danh từ giống cái): máy đánh bơ, dụng cụ dùng để đánh bơ.
- Barattage d'air (kỹ thuật): sự khuấy trộn không khí (trong các quy trình công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Battage: sự đánh, sự nện (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Agitation: sự khuấy động, sự lắc mạnh (nghĩa rộng hơn).
- Brassage: sự khuấy trộn (thường dùng cho bia hoặc chất lỏng khác).
Cụm từ liên quan
- Être en plein barattage: Đang trong quá trình xáo trộn, thay đổi mạnh mẽ (dùng theo nghĩa bóng).
- Le secteur est en plein barattage depuis la nouvelle réglementation. (Lĩnh vực này đang trong cơn xáo trộn kể từ khi có quy định mới.)
danh từ giống đực
- sự đánh (kem, để làm bơ)