brumaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Tháng Sương (trong lịch Cách mạng Pháp): "Brumaire" là tên của tháng thứ hai trong Lịch Cộng hòa Pháp, tương ứng khoảng thời gian từ giữa tháng Mười đến giữa tháng Mười Một dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp "brume", có nghĩa là sương mù, đặc trưng cho thời tiết của tháng này ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coup d'État du 18 Brumaire a été orchestré par Napoléon Bonaparte. (Cuộc đảo chính ngày 18 tháng Brumaire do Napoléon Bonaparte chủ mưu.)
- Brumaire correspondait à la période de l'automne où les brumes sont fréquentes. (Tháng Brumaire tương ứng với thời kỳ mùa thu khi sương mù thường xuyên xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le 18 Brumaire": Cụm từ lịch sử đặc biệt dùng để chỉ ngày 9 tháng 11 năm 1799 dương lịch, ngày Napoléon Bonaparte thực hiện đảo chính, chấm dứt Chế độ Đốc chính và mở đầu thời kỳ Tổng tài.
- Le 18 Brumaire marque un tournant dans l'histoire de la Révolution française. (Ngày 18 tháng Brumaire đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ liên quan
- Brumal, brumeux (tính từ): thuộc về sương mù, nhiều sương mù.
- Un temps brumeux (thời tiết nhiều sương mù).
- Brume (danh từ giống cái): sương mù.
- La brume du matin (sương mù buổi sáng).
Từ đồng nghĩa
- Deuxième mois du calendrier républicain: tháng thứ hai của lịch cộng hòa (cách giải thích theo thứ tự).
- Mois des brumes: tháng của những sương mù (cách gọi mang tính mô tả).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "Brumaire" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nghiên cứu về Lịch Cộng hòa Pháp (1793-1805). Nó không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay lịch hiện đại.
- Lịch Cộng hòa Pháp có 12 tháng, mỗi tháng được đặt tên theo hiện tượng thiên nhiên, khí hậu đặc trưng. Các tháng mùa thu là Vendémiaire (tháng Nho), Brumaire (tháng Sương), Frimaire (tháng Băng giá).
danh từ giống đực
- (sử học) tháng sương (lịch cách mạng Pháp)