bromure

Học thuật
Thân thiện
bromure

Un chimiste ajoute du bromure à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bromua: Một hợp chất hóa học chứa ion brom (Br⁻), thườngmuối của axit bromhydric (HBr). kết quả của phản ứng giữa brom với một kim loại hoặc một nguyên tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bromure d'argent est sensible à la lumière. (Bạc bromua nhạy cảm với ánh sáng.)
    • Ce médicament contient du bromure de potassium. (Loại thuốc này chứa kali bromua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bromure" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Trong tiếng Pháp, từ "bromure" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một câu nói sáo rỗng, nhàm chán, thiếu tính sáng tạo, giống như tác dụng an thần, gây buồn ngủ của một số muối bromua trong y học.
    • Son discours était plein de bromures. (Bài phát biểu của anh ta đầy những câu nói sáo rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromurer (động từ): Xửbằng brom hoặc hợp chất brom.
  • Bromhydrique (tính từ): Thuộc về axit bromhydric (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hóa học): Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột thuật ngữ hóa học cụ thể.
  • (Trong nghĩa ẩn dụ): Platitude (lời nói nhạt nhẽo), lieu commun (điều sáo rỗng), banalité (sự tầm thường).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bromure".
bromure

Un chimiste ajoute du bromure à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) bromua

Từ chứa "bromure"