brumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
    • , mù mịt: "brumer" là một động từ không ngôi, dùng để diễn tả hiện tượng thời tiết khi hoặc sương mù dày đặc. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il brume ce matin. (Sáng nay trời .)
    • Il a brumé toute la journée. (Trời đã mù mịt suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il commence à brumer": Trời bắt đầu .
    • En automne, il commence à brumer tôt le matin. (Vào mùa thu, trời bắt đầu sớm vào buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brume (danh từ giống cái): sương mù, .

    • La brume est épaisse ce matin. (Sương mù dày đặc sáng nay.)
  • Brumeux, brumeuse (tính từ): sương mù, mù mịt.

    • Un temps brumeux. (Thời tiết mù mịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Brouillasser (động từ không ngôi): mưa phùn nhẹ kèm sương mù.
  • Embrumer (động từ ngôi, thường dùngthể phản thân "s'embrumer"): trở nên mù mịt, phủ sương mù.
Lưu ý
  • "Brumer" là một động từ không ngôi, luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "il" (tương đương với "trời" trong tiếng Việt). không chia theo ngôi số của một chủ thể cụ thể nào.
  • Đâymột từ vựng chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các mô tả thời tiết cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống hiện đại, người ta thường dùng "il y a de la brume" ( sương mù) hoặc "c'est brumeux" (trời mù mịt) thay thế.
động từ không ngôi
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ()
    • Il brume
      trời