brumal

/'bru:məl/
Học thuật
Thân thiện
brumal

Bears enter a deep brumal sleep in their den.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa đông, tính chất mùa đông: "brumal" mô tả những đặc điểm đặc trưng liên quan đến mùa đông, như thời tiết lạnh giá, băng giá hoặc bóng tối kéo dài.
    • Lạnh lẽo, ảm đạm như mùa đông: Từ này cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một bầu không khí lạnh lẽo, u ám hoặc một giai đoạn tĩnh lặng, ngủ đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brumal winds swept across the empty fields. (Những cơn gió lạnh giá của mùa đông quét qua cánh đồng trống.)
    • The forest had a silent, brumal beauty under the snow. (Khu rừng mang một vẻ đẹp tĩnh lặng, đặc trưng của mùa đông dưới lớp tuyết.)
    • His mood was as dark and brumal as the December sky. (Tâm trạng của anh ấy u ám lạnh lẽo như bầu trời tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brumal sleep": giấc ngủ đông.
    • The bears were in their deep, brumal sleep. (Những con gấu đang chìm trong giấc ngủ đông sâu.)
  • "brumal stillness": sự tĩnh lặng của mùa đông.
    • A brumal stillness settled over the village after the snowstorm. (Một sự tĩnh lặng đặc trưng của mùa đông bao trùm ngôi làng sau trận bão tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibernal (adj): (từ đồng nghĩa chính, trang trọng) thuộc về mùa đông.
    • The hibernal landscape was breathtaking. (Cảnh quan mùa đông thật ngoạn mục.)
  • Brumous (adj): ( liên quan) đầy sương mù, u ám (thường gợi liên tưởng đến thời tiết mùa đông).
Từ đồng nghĩa
  • Wintry: tính chất mùa đông, lạnh giá.
  • Hibernal: (trang trọng) thuộc về mùa đông.
  • Cold: lạnh.
Từ trái nghĩa
  • Vernal: thuộc về mùa xuân.
  • Estival/Summerly: thuộc về mùa .
  • Autumnal: thuộc về mùa thu.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Brumal" một từ tính chất học thuật, văn chương hoặc trang trọng. ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "wintry" hoặc "cold" thường được ưa chuộng hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thích hợp để sử dụng trong văn miêu tả, thơ ca, hoặc các văn bản mang tính chất học thuật để tạo ra hình ảnh sinh động cụ thể về mùa đông.
brumal

Bears enter a deep brumal sleep in their den.

tính từ
  1. (thuộc) mùa đông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống