hibernal
/hai'bə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông: "hibernal" mô tả những đặc điểm, hiện tượng hoặc cảm giác liên quan trực tiếp đến mùa đông.
- Xảy ra vào mùa đông: Chỉ những sự kiện hoặc trạng thái diễn ra trong mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hibernal landscape was covered in a blanket of snow. (Cảnh quan mùa đông được phủ bởi một tấm chăn tuyết.)
- Animals exhibit hibernal behaviors to survive the cold months. (Động vật thể hiện những hành vi mùa đông để sống sót qua những tháng lạnh giá.)
- We enjoyed the hibernal silence of the forest. (Chúng tôi tận hưởng sự tĩnh lặng của mùa đông trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hibernal sleep": giấc ngủ đông (một trạng thái ngủ sâu của một số động vật trong mùa đông).
- The bear is in its hibernal sleep. (Con gấu đang trong giấc ngủ đông của nó.)
"hibernal solstice": điểm đông chí (thời điểm ngày ngắn nhất trong năm, đánh dấu sự bắt đầu của mùa đông).
- The hibernal solstice occurs in December. (Điểm đông chí diễn ra vào tháng Mười Hai.)
Biến thể và từ gần giống
Hibernate (động từ): ngủ đông.
- Some animals hibernate to conserve energy. (Một số động vật ngủ đông để bảo tồn năng lượng.)
Hibernation (danh từ): sự ngủ đông, trạng thái ngủ đông.
- Bears go into hibernation during winter. (Gấu rơi vào trạng thái ngủ đông trong suốt mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Wintery / Wintry: có tính chất mùa đông, lạnh lẽo và u ám.
- Brumal: (từ trang trọng, ít dùng) thuộc về mùa đông.
Từ trái nghĩa
- Vernal: thuộc về mùa xuân.
- Estival / Aestival: thuộc về mùa hè.
- Autumnal: thuộc về mùa thu.
tính từ
- (thuộc) mùa đông; về mùa đông