hiemal

/'haiiməl/
Học thuật
Thân thiện
hiemal

The hiemal landscape was covered in a blanket of snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa đông, tính chất mùa đông: "Hiemal" một tính từ học thuật dùng để mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landscape was transformed by the hiemal frost. (Cảnh quan bị biến đổi bởi sương giá mùa đông.)
    • Animals exhibit hiemal behaviors such as hibernation. (Động vật thể hiện những hành vi mùa đông như ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiemal sleep": giấc ngủ đông, trạng thái ngủ sâu đặc trưng của một số loài vật trong mùa đông.
    • The bear was in a deep hiemal sleep. (Con gấu đang trong một giấc ngủ đông sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibernal (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) thuộc về mùa đông.
  • Brumal (adj): (từ đồng nghĩa) thuộc về mùa đông, thường dùng trong văn cảnh tối tăm, lạnh lẽo.
Từ đồng nghĩa
  • Wintery / Wintry: tính chất mùa đông (thông dụng hơn).
  • Hibernal: thuộc về mùa đông (học thuật).
Lưu ý
  • "Hiemal" một từ rất hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, khoa học hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "wintery" hoặc "of winter" được ưa dùng hơn.
hiemal

The hiemal landscape was covered in a blanket of snow.

tính từ
  1. (thuộc) mùa đông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống