brume
/bru:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sương mù: "brume" là một từ trong thơ ca, dùng để chỉ sương mù, một hiện tượng thời tiết với những hạt nước nhỏ li ti lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morning brume hung low over the valley. (Làn sương mù buổi sáng phủ thấp trên thung lũng.)
- The poet described the landscape shrouded in a gentle brume. (Nhà thơ miêu tả cảnh quan được bao phủ bởi một làn sương mù dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a veil of brume": một màn sương mù.
- The mountains were hidden behind a veil of brume. (Những ngọn núi bị che khuất sau một màn sương mù.)
"dissipating brume": sương mù đang tan.
- With the rising sun, the dissipating brume revealed the meadow. (Với mặt trời mọc, làn sương mù đang tan để lộ ra đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brumous (adj): có sương mù, nhiều sương mù.
- The brumous morning air was cold and damp. (Không khí buổi sáng nhiều sương mù lạnh và ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Fog: sương mù (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái thơ ca).
- Mist: màn sương mỏng, hơi nước.
- Haze: màn sương mờ (thường do bụi hoặc hơi nóng).
Từ trái nghĩa
- Clarity: sự trong suốt, rõ ràng.
- Sunshine: ánh nắng mặt trời.