brim
/brim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vành, mép: Phần trên cùng, thường là phần viền nhô ra của một vật chứa như cốc, bát, hoặc mũ.
- Miệng (vật chứa): Phần trên cùng, nơi mở ra của một vật dụng như ly, tách, hoặc bình.
Động từ:
- Đầy đến miệng, đầy ắp: Hành động làm cho một vật chứa trở nên đầy đến tận mép.
- Tràn đầy, tràn ngập: (Thường dùng nội động) Trạng thái chứa đầy đến mức gần như tràn ra ngoài, hoặc thể hiện đầy ắp một cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She sipped her coffee from the brim of the cup. (Cô ấy nhấp ngụm cà phê từ miệng tách.)
- He pulled the brim of his hat down to shield his eyes from the sun. (Anh ấy kéo vành mũ xuống để che mắt khỏi ánh nắng.)
Động từ:
- Please brim the glass with water. (Làm ơn rót nước đầy đến miệng ly.)
- Her eyes brimmed with tears when she heard the news. (Mắt cô ấy tràn đầy nước mắt khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full to the brim": đầy ắp, đầy đến tận miệng.
- The bucket was full to the brim with rainwater. (Cái xô đầy ắp nước mưa.)
"brim over": tràn ra, tràn đầy (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The cup is so full it's brimming over. (Cái tách đầy đến mức sắp tràn ra.)
- She was brimming over with excitement. (Cô ấy tràn đầy sự phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
Brimful (tính từ): đầy ắp, đầy đến miệng.
- A brimful cup of tea. (Một tách trà đầy ắp.)
Brimless (tính từ): không có vành.
- A brimless cap. (Một chiếc mũ lưỡi trai không vành.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rim (vành, mép), Edge (cạnh, mép), Lip (mép, gờ).
- Động từ: Fill (làm đầy), Overflow (tràn ra), Teem (chứa đầy, có nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brim over with something: tràn ngập, đầy ắp một thứ gì đó (thường là cảm xúc).
- His letter brimmed over with affection. (Lá thư của anh ấy tràn ngập tình cảm.)
Thành ngữ liên quan
- To the brim: đến tận miệng, hoàn toàn đầy.
- The stadium was filled to the brim with fans. (Sân vận động chật kín người hâm mộ.)
danh từ
- miệng (bát, chén, cốc)
- vành (mũ)
Idioms
- full to the brimđầy ắp, đầy phè
ngoại động từ
- đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...)
nội động từ
- tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp
Idioms
- to brim overtràn đầy