brushwood

/'brʌʃwud/
Học thuật
Thân thiện
brushwood

They gathered dry brushwood to start a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây, cây bụi: Chỉ một khu vực dày đặc các bụi cây thấp, cây nhỏ hoặc cành cây mọc um tùm.
    • Củi khô, cành cây khô nhỏ: Chỉ những cành cây khô, nhỏ, thường được dùng để nhóm lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to clear a path through the thick brushwood. (Chúng tôi phải dọn một lối đi qua đám bụi cây rậm rạp.)
    • They gathered some dry brushwood to start the campfire. (Họ nhặt một ít cành cây khô để nhóm lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tangle of brushwood": một đám bụi cây rối rắm, chằng chịt.
    • The old path was lost in a tangle of brushwood. (Lối mòn đã bị lạc trong một đám bụi cây chằng chịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush (n): bụi rậm, chổi.
  • Underbrush (n): tầng cây bụi dưới tán rừng.
  • Thicket (n): bụi cây rậm.
Từ đồng nghĩa
  • Underbrush: cây bụi.
  • Scrub: cây bụi thấp.
  • Kindling: củi mồi, vật dễ cháy để nhóm lửa (nghĩa liên quan đến việc dùng làm chất đốt).
brushwood

They gathered dry brushwood to start a campfire.

danh từ
  1. bụi cây

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "brushwood"