coppice

/'kɔpis/ Cách viết khác : (copse) /kɔps/
Học thuật
Thân thiện
coppice

A forester manages a healthy coppice of young trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi cây nhỏ, lùm cây: Một khu vực nhỏ cây cối mọc dày đặc, thường cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi.
    • Khu rừng nhỏ được quản lý để khai thác gỗ: Một khu rừng hoặc bãi cây nơi cây được trồng cắt tỉa theo chu kỳ để thu hoạch gỗ, cành hoặc thanh gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked through a quiet coppice of hazel trees. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một bãi cây phỉ nhỏ yên tĩnh.)
    • The forester manages the oak coppice for sustainable wood production. (Người quản lý rừng điều hành khu rừng sồi nhỏ để sản xuất gỗ bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a coppice": quản lý một khu rừng nhỏ theo phương pháp cắt tỉa định kỳ để cây tái sinh từ gốc.
    • Traditional crafts depend on well-managed coppices for materials. (Các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào những khu rừng nhỏ được quản lý tốt để lấy nguyên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Copse (n): (từ đồng nghĩa gần) Bãi cây nhỏ, lùm cây. Đây thường biến thể ngắn gọn hơn của "coppice".
    • A small copse of birch trees stood at the edge of the field. (Một lùm cây bạch dương nhỏ nằmrìa cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thicket: Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
  • Grove: Lùm cây, cụm cây (thường ít rậm rạp hơn).
  • Spinney: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Bãi cây nhỏ, lùm cây nhỏ.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "coppice" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về lâm nghiệp, quản lý đất đai, hoặc mô tả phong cảnh thiên nhiên. nhấn mạnh vào một nhóm cây quy mô nhỏ hơn một khu rừng (forest) thường gợi ý về sự quản lý của con người để khai thác.
coppice

A forester manages a healthy coppice of young trees.

danh từ
  1. bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coppice"