brush

/brʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
brush

I had a brush with a low-hanging branch while walking in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bàn chải: Một dụng cụ lông hoặc sợi gắn vào tay cầm, dùng để chải, quét hoặc làm sạch.
    • Sự chải, sự quét: Hành động dùng bàn chải để làm sạch hoặc gọn gàng.
    • Bút lông (vẽ): Một loại bút đầu bằng lông, dùng trong hội họa.
    • Bụi cây, bụi rậm: Một đám cây nhỏ, thấp mọc dày đặc.
    • Cuộc chạm trán ngắn, va chạm nhẹ: Một cuộc gặp gỡ hoặc xung đột nhỏ, ngắn ngủi.
    • Chổi than: Bộ phận trong động cơ điện, làm bằng carbon, dẫn dòng điện.
  2. Động từ:

    • Chải, quét: Làm sạch, gỡ rối hoặc làm phẳng bằng bàn chải.
    • Vẽ, bằng bút lông: Áp dụng màu vẽ hoặc chất lỏng bằng bút lông.
    • Chạm nhẹ, lướt qua: Tiếp xúc hoặc di chuyển qua một vật đó một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a new toothbrush. (Tôi cần một bàn chải đánh răng mới.)
    • She gave the coat a quick brush. ( ấy chải nhanh chiếc áo khoác.)
    • The artist used a fine brush for the details. (Họa sĩ đã dùng một cây bút lông mảnh để vẽ chi tiết.)
    • We walked through the brush to get to the river. (Chúng tôi đi xuyên qua bụi rậm để ra sông.)
    • He had a brush with the law. (Anh ta đã một cuộc chạm trán nhỏ với pháp luật.)
  • Động từ:

    • Remember to brush your teeth twice a day. (Nhớ chải răng hai lần một ngày.)
    • She brushed paint onto the canvas. ( ấy quét sơn lên tấm vải bố.)
    • His hand brushed against mine. (Tay anh ấy lướt nhẹ vào tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brush something aside/away": (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt lờ điều đó (như một lời phản đối, lo lắng).

    • He brushed aside all criticism and continued with his plan. (Anh ta bỏ qua mọi lời chỉ trích tiếp tục với kế hoạch của mình.)
  • "to brush up (on) something": ôn lại, làm mới lại kiến thức hoặc kỹ năng.

    • I need to brush up on my French before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Brush-off (n): Sự từ chối lạnh lùng, sự phớt lờ.

    • She gave him the brush-off when he asked for a date. ( ấy đã phớt lờ anh ta khi anh ta mời đi chơi.)
  • Brushwood (n): Cành cây khô nhỏ, bụi rậm.

  • Brushstroke (n): Nét bút, nét vẽ.
  • Brushy (adj): nhiều bụi rậm; giống như bàn chải.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bàn chải): Scrubber.
  • Danh từ (bụi cây): Thicket, undergrowth.
  • Động từ (chải): Groom, clean.
  • Động từ (chạm nhẹ): Graze, skim.
Cụm động từ (Phrasal Verbs)
  • Brush against: Chạm nhẹ vào ai/vật khi đi ngang qua.

    • Someone brushed against me in the crowded market. (Ai đó đã chạm nhẹ vào tôi trong khu chợ đông đúc.)
  • Brush off:

    • Phủi sạch, gạt bỏ (vật ).
      • He brushed the snow off his shoulders. (Anh ấy phủi tuyết trên vai.)
    • (Nghĩa bóng) Từ chối hoặc phớt lờ ai đó một cách thô lỗ.
      • She tried to apologize, but he just brushed her off. ( ấy cố xin lỗi, nhưng anh ta chỉ phớt lờ .)
  • Brush over: Xử lý hoặc đề cập đến (một vấn đề) một cách hời hợt, qua loa.

    • The report brushed over the main causes of the problem. (Báo cáo đã đề cập qua loa đến những nguyên nhân chính của vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Tarred with the same brush: Bị coi cùng tính xấu hoặc lỗi lầm như một nhóm người khác.

    • Just because his brother was dishonest, people tarred him with the same brush. (Chỉ anh trai anh ấy không trung thực, mọi người cũng coi anh ấy như vậy.)
  • Have a brush with death: Suýt chết, trải qua một tình huống nguy hiểm đến tính mạng.

    • He had a brush with death in that car accident. (Anh ấy đã suýt chết trong vụ tai nạn xe hơi đó.)
brush

I had a brush with a low-hanging branch while walking in the woods.

danh từ
  1. bàn chải
  2. sự chải
    • to give one's clothes a good brush
      chải quần áo sạch sẽ
  3. bút lông (vẽ)
    • the brush
      nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ , hoạ
  4. đuôi chồn
  5. bụi cây
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cành cây thành
  7. (quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng
    • a brush with the enemy
      cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù
  8. (điện học) cái chổi
    • carbon brush
      chổi than
ngoại động từ
  1. chải, quét
    • to brush one's hair
      chải tóc
  2. vẽ lên (giấy, lụa...)
  3. chạm qua, lướt qua (vật )
nội động từ
  1. chạm nhẹ phải, lướt phải
    • to brush against somebody
      đi chạm nhẹ phải ai

Idioms

  • to brush aside
    (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề )
  • to brush away
    phủi đi, phẩy đi, chải đi
  • to brush off
    gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi
  • to brush over
    chải, phủi (bụi) bằng bàn chải
  • to brush up
    đánh bóng (bằng bàn chải)