thicket
/'θikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụi cây rậm rạp, lùm cây dày đặc: Một khu vực nhỏ nơi cây cối, cây bụi hoặc dây leo mọc dày đặc và chằng chịt với nhau, thường khó đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rabbit disappeared into the thicket. (Con thỏ biến mất vào trong bụi cây rậm.)
- We had to cut our way through the thicket to continue the hike. (Chúng tôi phải chặt đường xuyên qua lùm cây dày để tiếp tục chuyến đi bộ.)
- A small thicket of bamboo grew at the edge of the property. (Một bụi tre nhỏ mọc ở rìa khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thicket of regulations/rules": Một mớ (hệ thống) quy định phức tạp và rối rắm (nghĩa ẩn dụ).
- Startups often face a thicket of bureaucratic regulations. (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với một mớ quy định hành chính phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick (adj): Dày, đặc.
- Thickly (adv): Một cách dày đặc.
- Thicken (động từ): Làm cho dày hoặc đặc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Copse: Bụi cây nhỏ, lùm cây.
- Grove: Lùm cây, khóm cây (thường ít rậm rạp hơn thicket).
- Underbrush/Undergrowth: Cây bụi, tầng cây thấp mọc dưới tán rừng.
- Tangle: Đám (cây, dây) rối, chằng chịt.
Thành ngữ liên quan
- "to be in a thicket of something": Rơi vào một tình huống phức tạp, rối rắm (ẩn dụ).
- The company found itself in a thicket of legal problems. (Công ty thấy mình lâm vào một mớ rắc rối pháp lý.)