thicket

/'θikit/
Học thuật
Thân thiện
thicket

A deer cautiously steps through the thicket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây rậm rạp, lùm cây dày đặc: Một khu vực nhỏ nơi cây cối, cây bụi hoặc dây leo mọc dày đặc chằng chịt với nhau, thường khó đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rabbit disappeared into the thicket. (Con thỏ biến mất vào trong bụi cây rậm.)
    • We had to cut our way through the thicket to continue the hike. (Chúng tôi phải chặt đường xuyên qua lùm cây dày để tiếp tục chuyến đi bộ.)
    • A small thicket of bamboo grew at the edge of the property. (Một bụi tre nhỏ mọcrìa khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thicket of regulations/rules": Một mớ (hệ thống) quy định phức tạp rối rắm (nghĩa ẩn dụ).
    • Startups often face a thicket of bureaucratic regulations. (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với một mớ quy định hành chính phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thick (adj): Dày, đặc.
  • Thickly (adv): Một cách dày đặc.
  • Thicken (động từ): Làm cho dày hoặc đặc hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Copse: Bụi cây nhỏ, lùm cây.
  • Grove: Lùm cây, khóm cây (thường ít rậm rạp hơn thicket).
  • Underbrush/Undergrowth: Cây bụi, tầng cây thấp mọc dưới tán rừng.
  • Tangle: Đám (cây, dây) rối, chằng chịt.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a thicket of something": Rơi vào một tình huống phức tạp, rối rắm (ẩn dụ).
    • The company found itself in a thicket of legal problems. (Công ty thấy mình lâm vào một mớ rắc rối pháp .)
thicket

A deer cautiously steps through the thicket.

danh từ
  1. bụi cây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thicket"