brushy

/'brʌʃi/
tính từ
  1. như bàn chải lởm chởm
  2. nhiều bụi cây, rậm rạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brushy"

brushy
A deer cautiously steps through the brushy undergrowth.