brash
/bræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỗn láo, hỗn xược, thiếu tôn trọng: Chỉ thái độ hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, quá tự tin một cách thô lỗ và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
- Táo bạo đến mức liều lĩnh: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách vội vàng, thiếu thận trọng và có vẻ ngạo mạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His brash comments offended many people at the meeting. (Những bình luận hỗn xược của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp.)
- The company's brash expansion into new markets led to unexpected problems. (Sự mở rộng liều lĩnh của công ty vào các thị trường mới đã dẫn đến những vấn đề ngoài dự kiến.)
- She is talented but her brash personality sometimes puts people off. (Cô ấy tài năng nhưng tính cách hỗn láo đôi khi khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brash confidence": Sự tự tin thái quá, thiếu tế nhị.
- His brash confidence was mistaken for arrogance. (Sự tự tin thô lỗ của anh ta bị nhầm lẫn là ngạo mạn.)
"Brash decision": Quyết định liều lĩnh, vội vàng.
- Making a brash decision without consulting the team was a mistake. (Đưa ra một quyết định liều lĩnh mà không tham khảo ý kiến nhóm là một sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Brashly (phó từ): một cách hỗn xược, liều lĩnh.
- He brashly interrupted the speaker. (Anh ta hỗn xược ngắt lời người đang phát biểu.)
Brashness (danh từ): sự hỗn xược, sự liều lĩnh.
- Her brashness often gets her into trouble. (Sự hỗn xược của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Cheeky: hỗn xược, láo xược (thường dùng trong tình huống ít nghiêm trọng hơn).
- Audacious: táo bạo, liều lĩnh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Impudent: xấc xược, vô lễ.
Từ trái nghĩa
- Respectful: tôn trọng, lễ phép.
- Cautious: thận trọng, cẩn thận.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
- "Brash as brass": Cực kỳ hỗn xược, mặt dày.
- He walked in late and demanded an explanation, brash as brass. (Hắn ta bước vào muộn và đòi hỏi một lời giải thích, mặt dày vô cùng.)
danh từ
- đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ
- đống cành cây xén (hàng rào)
tính từ
- dễ vỡ, dễ gãy, giòn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược