viciousness

/'viʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
viciousness

A snarling dog shows its viciousness by baring its teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất độc ác, sự tàn bạo: Chỉ trạng thái hoặc bản chất ý định gây tổn hại, đau đớn hoặc khổ sở cho người khác, thường một cách chủ ý không thương tiếc.
    • Bản chất xấu xa, sự đồi bại: Chỉ sự suy đồi về đạo đức, những ham muốn hoặc hành vi trái với chuẩn mực xã hội.
    • Tính chất hung dữ, sự dữ tợn: (Thường dùng cho động vật) Chỉ bản tính nguy hiểm, sẵn sàng tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The viciousness of the attack shocked the entire community. (Tính chất tàn bạo của vụ tấn công đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.)
    • He was surprised by the sheer viciousness of the criticism. (Anh ấy bị sốc bởi sự độc ác thuần túy trong những lời chỉ trích.)
    • The dog's viciousness made it unsuitable as a family pet. (Sự dữ tợn của con chó khiến không phù hợp để làm thú cưng trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with viciousness": một cách độc ác/tàn bạo.
    • The dictator suppressed the rebellion with shocking viciousness. (Nhà độc tài đàn áp cuộc nổi dậy với sự tàn bạo gây sốc.)
  • "the viciousness of (something)": tính chất độc ác/tàn bạo của (điều đó).
    • The film does not shy away from portraying the viciousness of war. (Bộ phim không ngần ngại khắc họa sự tàn bạo của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicious (tính từ): độc ác, tàn bạo, dữ tợn.
    • a vicious rumor (một tin đồn độc ác)
    • a vicious dog (một con chó dữ)
  • Viciously (trạng từ): một cách độc ác/tàn bạo.
    • He was viciously attacked. (Anh ta bị tấn công một cách tàn bạo.)
  • Vicious circle (danh từ - cụm từ cố định): vòng luẩn quẩn.
    • Poverty and lack of education form a vicious circle. (Nghèo đói thiếu học thức tạo thành một vòng luẩn quẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruelty: sự tàn ác, sự độc ác.
  • Brutality: sự tàn bạo, sự man rợ.
  • Savage nature: bản chất man rợ/hung dữ.
  • Malice: ác ý, sự hiểm độc.
Từ trái nghĩa
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Gentleness: sự hiền lành, dịu dàng.
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Compassion: lòng trắc ẩn.
Thành ngữ liên quan
  • To show one's viciousness: thể hiện bản chất độc ác của mình.
    • In moments of stress, he sometimes shows his true viciousness. (Trong những lúc căng thẳng, đôi khi anh ta thể hiện bản chất độc ác thật sự của mình.)
viciousness

A snarling dog shows its viciousness by baring its teeth.

danh từ
  1. bản chất xấu xa; sự đồi bại
  2. tính chất độc ác
  3. sự sai sót, sự không hợp cách