barbarism
/'bɑ:bərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng dã man, tình trạng man rợ: Trạng thái xã hội hoặc hành vi thiếu văn minh, tàn bạo và hung ác.
- Hành động dã man, hành động man rợ: Một hành động cụ thể thể hiện sự tàn bạo, độc ác hoặc thiếu nhân tính.
- Sự thiếu văn hóa, sự thô lỗ: Trạng thái thiếu hiểu biết, tinh tế hoặc sự tinh vi trong văn hóa và ứng xử.
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ phản quy tắc: Một từ hoặc cách dùng từ bị coi là sai lệch, không đúng chuẩn mực của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invasion was an act of pure barbarism. (Cuộc xâm lược là một hành động thuần túy man rợ.)
- Living in such conditions is a form of barbarism. (Sống trong những điều kiện như vậy là một dạng của sự dã man.)
- Using that word is considered a linguistic barbarism. (Sử dụng từ đó bị coi là một sự phản quy tắc về ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a return to barbarism": sự quay trở lại với tình trạng man rợ, thường dùng để chỉ sự suy thoái đạo đức hoặc văn minh.
- The collapse of the empire led to a return to barbarism. (Sự sụp đổ của đế chế đã dẫn đến một sự quay lại với tình trạng man rợ.)
"the barbarism of war": sự tàn bạo/ man rợ của chiến tranh, nhấn mạnh những khía cạnh khủng khiếp và phi nhân tính.
- The novel exposes the true barbarism of war. (Cuốn tiểu thuyết phơi bày sự man rợ thực sự của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Barbaric (adj): dã man, man rợ (tính từ).
- The treatment of prisoners was barbaric. (Cách đối xử với tù nhân thật dã man.)
Barbarian (n): người man rợ, kẻ dã man (danh từ).
- The Romans called the invading tribes barbarians. (Người La Mã gọi các bộ tộc xâm lược là những kẻ man rợ.)
Barbarity (n): tính chất tàn bạo, hành động tàn ác (danh từ, thường chỉ hành động cụ thể).
- The barbarity of the crime shocked the nation. (Tính chất tàn bạo của tội ác đã làm cả nước chấn động.)
Từ đồng nghĩa
- Savagery: sự man rợ, sự hung bạo.
- Cruelty: sự độc ác, sự tàn nhẫn.
- Atrocity: hành động tàn bạo, tội ác (thường rất nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
- Civilization: nền văn minh, sự văn minh.
- Humanity: lòng nhân đạo, tính nhân văn.
- Refinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- A beacon against barbarism: một ngọn hải đăng chống lại sự man rợ, biểu tượng cho sự văn minh và giáo dục.
- The library stood as a beacon against barbarism. (Thư viện đứng đó như một ngọn hải đăng chống lại sự man rợ.)
danh từ
- tình trạng dã man, tình trạng man rợ
- hành động dã man, hành động man rợ, hành động thô lỗ; sự ngu dốt và thô lỗ; sự thiếu văn hoá
- sự nói pha tiếng nước ngoài, sự viết pha tiếng nước ngoài
- lời nói thô tục; lời văn thô tục
- (ngôn ngữ học) từ ngữ phản quy tắc