buồn ngủ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ: "buồn ngủ" là trạng thái cơ thể mệt mỏi, mắt muốn nhắm lại và có nhu cầu đi vào giấc ngủ.
- Có dấu hiệu của sự thiếu ngủ hoặc mệt mỏi: Thể hiện qua các biểu hiện như ngáp, mắt lim dim, khó tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đêm qua tôi thức khuya nên sáng nay rất buồn ngủ.
- Sau bữa trưa, nhiều người thường cảm thấy buồn ngủ.
- Đừng lái xe khi bạn đang buồn ngủ, rất nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buồn ngủ quá": Nhấn mạnh mức độ rất muốn ngủ.
- Làm việc cả ngày, tôi buồn ngủ quá!
- "Buồn ngủ rũ": Diễn tả trạng thái buồn ngủ đến mức mệt mỏi, không còn sức.
- Trẻ con chơi cả buổi chiều, tối về buồn ngủ rũ.
Biến thể và từ gần giống
- Buồn ngủ gà ngủ gật (Thành ngữ): Chỉ trạng thái buồn ngủ đến mức đầu gật gù, không thể tỉnh táo.
- Ngái ngủ (Tính từ): Cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi ngay sau khi thức dậy.
- Anh ấy vừa ngủ dậy nên vẫn còn ngái ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Buồn ngủ và muốn ngủ có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh thông thường.
- Sommeil (từ mượn gốc Pháp, dùng trong văn nói): "Anh ta đang lắm rồi."
Thành ngữ liên quan
- Buồn ngủ gặp chiếu manh: (Thành ngữ) Chỉ sự may mắn, phù hợp khi đang cần thì gặp ngay cái đáp ứng nhu cầu ấy (như đang buồn ngủ thì gặp chiếu để nằm).
- Anh định đi mua cái gối mới thì được tặng ngay một cái, đúng là buồn ngủ gặp chiếu manh.