buồn ngủ

  1. avoir envie de dormir; avoir sommeil; tomber de sommeil
    • buồn ngủ gặp chiếu manh
      (tục ngữ) trouver chaussure à son pied

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "buồn ngủ"

buồn ngủ
Cậu bé buồn ngủ gật đầu trên bàn học.