buanderie

Học thuật
Thân thiện
buanderie

La famille range le linge propre dans la buanderie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng giặt, phòng giặt: Một căn phòng hoặc không gian trong một tòa nhà (như nhà ở, khách sạn, ký túc ) được trang bị để giặt, phơi ủi quần áo, thường máy giặt, bồn rửa dây phơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La buanderie de l'immeuble est au sous-sol. (Xưởng giặt của tòa nhà nằmtầng hầm.)
    • Elle a rangé le panier à linge dans la buanderie. ( ấy đã cất chiếc giỏ đựng quần áo vào trong phòng giặt.)
    • Les machines de la buanderie sont très modernes. (Các máy móc trong xưởng giặt rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la buanderie": Làm công việc giặt giũ.
    • Tous les lundis, elle fait la buanderie. (Mỗi thứ Hai, ấy đều làm công việc giặt giũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buandier (danh từ giống đực): Người thợ giặt (nghề nghiệp, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Lavoir (danh từ giống đực): Bến giặt, nơi công cộng để giặt quần áo (thườnggần sông, suối; mang tính lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Local à linge: Phòng dành cho đồ giặt (cách diễn đạt mô tả).
  • Salle de lavage: Phòng giặt (cách gọi khác, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "buanderie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buanderie")

buanderie

La famille range le linge propre dans la buanderie.

danh từ giống cái
  1. xưởng giặt