bandera

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đại đội bộ binh (Tây Ban Nha): "bandera" là một đơn vị quân sự trong quân đội Tây Ban Nha, tương đương với một đại đội bộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bandera a reçu l'ordre de défendre la position. (Đại đội bộ binh đã nhận lệnh phòng thủ vị trí.)
    • Il sert dans une bandera de la Légion espagnole. (Anh ấy phục vụ trong một đại đội bộ binh của Quân đoàn dương Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt liên quan đến lịch sử hoặc cơ cấu tổ chức của quân đội Tây Ban Nha, chẳng hạn như trong Quân đoàn dương Tây Ban Nha (Legión Española).
Biến thể từ gần giống
  • Banderillero (danh từ giống đực): Võ sĩ đấu bò cắm dùi (banderillas) vào con .
  • Banderole (danh từ giống cái): Biểu ngữ, băng rôn.
Từ đồng nghĩa
  • Compagnie (danh từ giống cái): Đại đội (thuật ngữ quân sự phổ biến hơn trong tiếng Pháp).
danh từ giống cái
  1. đại đội bộ binh (Tây Ban Nha)