buandier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ giặt (nam): "buandier" chỉ một người đàn ông làm nghề giặt quần áo, vải vóc một cách chuyên nghiệp. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au Moyen Âge, le buandier travaillait souvent au bord de la rivière. (Thời Trung Cổ, người thợ giặt thường làm việc bên bờ sông.)
- Mon arrière-grand-père était buandier dans son village. (Cụ của tôi là một thợ giặt trong làng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "buandier" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả nghề nghiệp hoặc cấu trúc xã hội cũ. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ nghề giặt thuê ngày nay, vốn thường dùng các từ như "employé d'une blanchisserie" (nhân viên tiệm giặt là) hoặc "teinturier" (thợ nhuộm, thợ giặt khô).
Biến thể và từ gần giống
Buandière (n.f): thợ giặt (nữ). Đây là dạng thức nữ giới của "buandier".
- La buandière lavait le linge à la main. (Người thợ giặt nữ giặt quần áo bằng tay.)
Blanchisseur (n.m): thợ giặt, người làm nghề giặt là. Từ này phổ biến hơn và có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sử lẫn hiện đại.
- Il a porté son costume chez le blanchisseur. (Anh ấy đã mang bộ com lê của mình đến tiệm giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Laveur de linge: người giặt quần áo.
- Blanchisseur: thợ giặt là.
Từ trái nghĩa
- Salisseur: người làm bẩn (không phải là một nghề nghiệp, mà là một cách gọi chung).