bander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Băng, băng bó: Hành động dùng băng hoặc vật liệu tương tự để quấn, che phủ hoặc cố định một bộ phận trên cơ thể, thường là vết thương.
- Bịt (mắt): Hành động che mắt lại, thường bằng một miếng vải.
- Căng, giương: Hành động làm cho một vật (như dây cung, dây đàn) trở nên căng thẳng hoặc kéo căng ra.
Nội động từ (thông tục):
- Cứng lên, cửng lên: Dùng để chỉ trạng thái cương cứng của dương vật.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'infirmière va bander la plaie. (Y tá sẽ băng vết thương.)
- Les voleurs ont bandé les yeux de l'otage. (Những tên trộm đã bịt mắt con tin.)
- Il faut bander l'arc avant de tirer. (Phải giương cung trước khi bắn.)
Nội động từ (thông tục):
- Ce médicament peut faire bander. (Loại thuốc này có thể làm (dương vật) cứng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bander ses forces": Dồn hết sức lực, tập trung nỗ lực.
- Il a bandé ses forces pour réussir l'examen. (Anh ấy đã dồn hết sức lực để vượt qua kỳ thi.)
"Se bander les yeux": Tự bịt mắt mình.
- Elle s'est bandé les yeux pour le jeu. (Cô ấy đã tự bịt mắt mình cho trò chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Bandage (danh từ): Cuộn băng, băng y tế.
- Il a utilisé un bandage stérile. (Anh ấy đã dùng một cuộn băng vô trùng.)
Bande (danh từ giống cái): Dải, băng, dải đất; một nhóm người.
- Une bande de jeunes (Một nhóm thanh niên); une bande de papier (Một dải giấy).
Bandeur/Bandeuse (danh từ, thông tục): Người (nam/nữ) dễ bị kích thích tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Panser (ngoại động từ): Băng bó vết thương.
- Tendre (ngoại động từ): Căng, kéo căng (như dây).
- Durcir (nội động từ): Cứng lại (nghĩa chung, không mang nghĩa thông tục như "bander").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "bander" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp được thể hiện ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
"Bander son esprit/sa volonté": Căng óc, tập trung tinh thần hoặc ý chí.
- Pour résoudre ce problème, il faut bander son esprit. (Để giải quyết vấn đề này, phải căng óc ra.)
"Avoir la tête bandée" (nghĩa bóng): Có đầu óc hẹp hòi, cứng nhắc.
- Il ne comprend pas nos idées nouvelles, il a la tête bandée. (Anh ta không hiểu những ý tưởng mới của chúng tôi, đầu óc anh ta quá cứng nhắc.)
ngoại động từ
- băng, băng bó
- Bander une blessurebăng vết thương
- bịt (mắt)
- căng, giương
- Bander un arcgiương cung
- Bander son espritcăng óc
nội động từ
- (tục) cửng lên