buccin

Học thuật
Thân thiện
buccin

Un pêcheur ramasse un buccin sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Ốc tù và: Chỉ một loài động vật thân mềm, thuộc họ ốc biển, vỏ xoắn dài thường được gọi là "ốc tù và".
    • (Sử học) Tù và: Chỉ một loại kèn hoặc nhạc cụ thổi cổ xưa, thường được làm từ sừng động vật hoặc vỏ ốc, dùng để phát tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le buccin est un mollusque que l'on trouve en Méditerranée. (Ốc tù vàmột loài thân mềm được tìm thấyĐịa Trung Hải.)
    • Les soldats romains utilisaient un buccin pour donner des ordres. (Những người lính La đã sử dụng một chiếc tù và để ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buccin romain": tù và La .
    • Le buccin romain était souvent en bronze. (Chiếc tù và La thường được làm bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccinateur (adj, danh từ): (thuộc) thổi kèn; (giải phẫu) vòng miệng.
  • Buccinidé (danh từ giống đực): (động vật học) thành viên của họ Buccinidae (họ ốc tù và).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'instrument (tù và): Corne (sừng), trompe (kèn).
  • Pour le mollusque (ốc): Escargot de mer (ốc biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "buccin").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "buccin").

buccin

Un pêcheur ramasse un buccin sur la plage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc tù và
  2. (sử học) tù và

Từ chứa "buccin"