bichon

danh từ giống đực
  1. bàn chải nhung (để chải )
  2. chó bông
  3. (thân mật) chó con (tiếng trìu mến)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bichon"

Từ có nhắc đến "bichon"

bichon
Une dame brosse son bichon avec une brosse douce.