bichon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn chải nhung (để chải mũ): Một loại bàn chải nhỏ, mềm, thường làm bằng nhung, dùng để chải bụi khỏi mũ hoặc quần áo.
- Chó bông: Tên gọi chung cho một số giống chó cảnh nhỏ, có bộ lông xoăn, dày và trắng, trông giống như một cục bông, ví dụ như Bichon Frisé.
- (Thân mật) Chó con (tiếng trìu mến): Cách gọi thân mật, trìu mến đối với một chú chó con.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il utilise un bichon pour enlever la poussière sur son chapeau. (Anh ấy dùng một cái bàn chải nhung để phủi bụi trên mũ.)
- Le bichon frisé est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Bichon Frisé là một giống chó cảnh rất tình cảm.)
- Viens ici, mon petit bichon ! (Lại đây nào, chú chó con bé nhỏ của ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fait comme un bichon": Ăn mặc diêm dúa, quá cầu kỳ.
- Regarde-le, il est fait comme un bichon pour aller au marché ! (Nhìn anh ta kìa, ăn mặc diêm dúa như đi dự tiệc để đi chợ!)
Biến thể và từ gần giống
- Bichonner (động từ): Chải chuốt, làm đẹp, chăm sóc kỹ lưỡng.
- Elle a passé une heure à se bichonner avant la soirée. (Cô ấy đã dành một tiếng để chải chuốt trước buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "bàn chải nhung": Brosse à chapeau (bàn chải chải mũ).
- Pour "chó con" (nghĩa trìu mến): Toutou, cabot, clébard (các từ thân mật, suồng sã khác để gọi chó).
danh từ giống đực
- bàn chải nhung (để chải mũ)
- chó bông
- (thân mật) chó con (tiếng trìu mến)