bichon

Học thuật
Thân thiện
bichon

Une dame brosse son bichon avec une brosse douce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn chải nhung (để chải ): Một loại bàn chải nhỏ, mềm, thường làm bằng nhung, dùng để chải bụi khỏi hoặc quần áo.
    • Chó bông: Tên gọi chung cho một số giống chó cảnh nhỏ, bộ lông xoăn, dày trắng, trông giống như một cục bông, ví dụ như Bichon Frisé.
    • (Thân mật) Chó con (tiếng trìu mến): Cách gọi thân mật, trìu mến đối với một chú chó con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilise un bichon pour enlever la poussière sur son chapeau. (Anh ấy dùng một cái bàn chải nhung để phủi bụi trên .)
    • Le bichon frisé est un chien de compagnie très affectueux. (Chó Bichon Frisémột giống chó cảnh rất tình cảm.)
    • Viens ici, mon petit bichon ! (Lại đây nào, chú chó con bé nhỏ của ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait comme un bichon": Ăn mặc diêm dúa, quá cầu kỳ.
    • Regarde-le, il est fait comme un bichon pour aller au marché ! (Nhìn anh ta kìa, ăn mặc diêm dúa như đi dự tiệc để đi chợ!)
Biến thể từ gần giống
  • Bichonner (động từ): Chải chuốt, làm đẹp, chăm sóc kỹ lưỡng.
    • Elle a passé une heure à se bichonner avant la soirée. ( ấy đã dành một tiếng để chải chuốt trước buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bàn chải nhung": Brosse à chapeau (bàn chải chải ).
  • Pour "chó con" (nghĩa trìu mến): Toutou, cabot, clébard (các từ thân mật, suồng sã khác để gọi chó).
bichon

Une dame brosse son bichon avec une brosse douce.

danh từ giống đực
  1. bàn chải nhung (để chải )
  2. chó bông
  3. (thân mật) chó con (tiếng trìu mến)

Từ có nhắc đến "bichon"