bouchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nút (chai, lọ, ống,...): Vật dùng để đậy kín miệng chai, lọ hoặc ống.
- Phao (ở dây câu): Vật nhỏ nổi trên mặt nước để đánh dấu vị trí lưỡi câu.
- Nùi (rơm, cỏ...): Một cục, một cuộn nhỏ được vo lại từ rơm, cỏ, vải vụn.
- (Từ cũ) Quán rượu, quán ăn nhỏ: Từ này xuất phát từ tục treo một bó rơm (nùi rơm) làm bảng hiệu cho các quán rượu ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nút":
- Il a du mal à retirer le bouchon de la bouteille. (Anh ấy khó khăn khi mở nút chai.)
- N'oublie pas de remettre le bouchon sur le tube de dentifrice. (Đừng quên đậy nút lại vào tuýp kem đánh răng.)
- Nghĩa "phao câu":
- Le bouchon flotte à la surface de l'eau. (Cái phao nổi trên mặt nước.)
- Nghĩa "nùi":
- Elle a mis son mouchoir en bouchon dans sa poche. (Cô ấy vò nùi chiếc khăn tay bỏ vào túi.)
- Nghĩa "quán rượu" (cổ):
- Ils se sont retrouvés dans un vieux bouchon lyonnais. (Họ đã gặp nhau tại một quán rượu Lyon cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouchon de brume": sương mù dày đặc, mù mịt.
- La route est dangereuse à cause du bouchon de brume. (Con đường nguy hiểm vì sương mù mịt.)
- "bouchon de circulation": sự tắc nghẽn giao thông, ùn tắc xe cộ.
- Il est en retard à cause d'un bouchon de circulation sur le périphérique. (Anh ấy đến muộn vì ùn tắc giao thông trên đường vành đai.)
- "Mon petit bouchon!": Cách gọi thân mật, nũng nịu (thường với trẻ con hoặc thú cưng), dịch thoáng là "cục cưng của tôi!".
- Viens ici, mon petit bouchon! (Lại đây nào, cục cưng của mẹ!)
Biến thể và từ liên quan
- Bouchonner (động từ): Chà xát, đánh bóng (bằng bàn chải hoặc nùi rơm); (thông tục) lau chùi nhanh.
- Il faut bouchonner le cheval après l'entraînement. (Phải xát nùi rơm cho con ngựa sau khi tập.)
- Bouchonneux/bouchonneuse (tính từ): Dễ bị vón cục (dùng cho len, sợi khi giặt).
- Ce pull en laine est très bouchonneux. (Cái áo len này rất dễ bị vón cục.)
- Bouchonnage (danh từ): Hành động chà xát (ngựa); sự vón cục.
Thành ngữ liên quan
- "C'est plus fort que de jouer au bouchon": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Việc đó thật khó tin/quá đáng/khó hiểu. (Nghĩa đen: "Cái đó còn khó hơn cả chơi trò ném nút chai", một trò chơi dân gian).
- Il a encore oublié ses clés ? C'est plus fort que de jouer au bouchon ! (Anh ta lại quên chìa khóa nữa à? Thật không thể tin nổi!)
danh từ giống đực
- nút (chai, lọ, ống,...)
- phao (ở dây câu)
- nùi (rơm, cỏ...)
- Frotter un cheval avec un bouchonlấy nùi rơm xát cho ngựa
- Mettre du linge en bouchonvò nùi quần áo
- (từ cũ, nghĩa cũ) nùi rơm chiêu hàng (ở cửa quán rượu, quán ăn..); quán hàng (bán rượu...)
- bouchon de brumesương mù mịt
- bouchon de carafe(thông tục) viên kim cương to
- bouchon de circulationsự nghẽn xe cộ
- mon petit bouchon!con chó của tôi (tiếng gọi nũng nịu thân mến)
- c'est plus fort que de jouer au bouchonxem fort