bucko
/'bʌkou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người huênh hoang, khoác lác: Một người (thường là đàn ông) có thái độ tự tin quá mức, kiêu ngạo, hay khoe khoang và thích ra oai, đặc biệt trong môi trường hàng hải hoặc thô ráp.
- Anh chàng, gã (cách gọi thân mật hoặc khiêu khích): Một cách xưng hô trực tiếp, đôi khi mang tính chất thân thiện nhưng thường dùng để thách thức hoặc tỏ ra thô lỗ với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Listen here, bucko, I'm not afraid of you. (Nghe đây này anh bạn, tôi không sợ anh đâu.)
- The new sailor was a real bucko, always bragging about his strength. (Thủy thủ mới là một tay huênh hoang thực sự, lúc nào cũng khoe khoang về sức mạnh của mình.)
- He strutted around the bar like a tough bucko. (Hắn ta đi khệnh khạng quanh quán bar như một gã du côn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời cảnh báo hoặc thách thức: Thường được dùng để bắt đầu một câu nói mang tính đối đầu, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng hoặc sự thách thức.
- That's enough out of you, bucko! (Im miệng lại đi, thằng kia!)
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả thủy thủ, lính tráng, hoặc các nhân vật trong thế giới ngầm vào thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Buck (danh từ, thân mật): Một cách gọi thân mật hơn cho một người đàn ông, như "old buck" (bạn già).
- Bully (danh từ): Kẻ bắt nạt, hay hăm dọa người yếu hơn. Có thể có nghĩa tương đồng về thái độ hống hách.
- Braggart (danh từ): Kẻ khoác lác, thích khoe khoang.
Từ đồng nghĩa
- Braggart: Kẻ khoác lác.
- Blowhard: Kẻ khoác lác, nói nhiều.
- Swaggerer: Kẻ đi đứng khệnh khạng, vênh váo.
- Tough guy: Gã côn đồ, kẻ tỏ ra cứng cỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bucko")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bucko")
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) người huênh hoang khoác lác