boko
/'boukou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Mũi: Từ lóng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a big boko. (Anh ấy có cái mũi to.)
- Be careful not to hit your boko on the door. (Cẩn thận đừng để đập mũi vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow one's boko": hành động theo bản năng hoặc cảm tính, không có kế hoạch rõ ràng (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- He doesn't have a map; he's just following his boko. (Anh ta không có bản đồ; anh ta chỉ đang hành động theo cảm tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Nose (n): mũi (từ tiêu chuẩn, phổ biến).
- She has a small nose. (Cô ấy có cái mũi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Schnozz (n, lóng): mũi (từ lóng khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Snout (n): mõm (thường dùng cho động vật, đôi khi dùng một cách hài hước cho người).