boko

/'boukou/
Học thuật
Thân thiện
boko

A child gently touches the boko of a friendly dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Mũi: Từ lóng để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a big boko. (Anh ấy cái mũi to.)
    • Be careful not to hit your boko on the door. (Cẩn thận đừng để đập mũi vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow one's boko": hành động theo bản năng hoặc cảm tính, không kế hoạch rõ ràng (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • He doesn't have a map; he's just following his boko. (Anh ta không bản đồ; anh ta chỉ đang hành động theo cảm tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose (n): mũi (từ tiêu chuẩn, phổ biến).
    • She has a small nose. ( ấy cái mũi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Schnozz (n, lóng): mũi (từ lóng khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Snout (n): mõm (thường dùng cho động vật, đôi khi dùng một cách hài hước cho người).
boko

A child gently touches the boko of a friendly dog.

danh từ
  1. (từ lóng) mũi