budget

/'bʌdʤit/
danh từ
  1. ngân sách, ngân quỹ
  2. túi (đầy), bao (đầy)
  3. (nghĩa rộng) đống, kho, khối
    • budget of news
      khối tin tức
nội động từ
  1. dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách
    • to budget for the coming year
      dự thảo ngân sách cho năm tới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "budget"

Từ có nhắc đến "budget"

budget
The family creates a weekly budget for groceries.