buffalo

/'bʌfəlou/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffaloes
  1. con trâu
  2. xe tăng lội nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buffalo"

buffalo
A large buffalo grazes peacefully on the grassy plains.