buffeted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị gió bão vùi dập: Trạng thái bị tấn công liên tục và dữ dội bởi các yếu tố tự nhiên như gió mạnh hoặc sóng lớn.
- Bị vùi dập bởi nghịch cảnh: Trạng thái chịu đựng nhiều khó khăn, trở ngại hoặc bất hạnh liên tiếp trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The buffeted ship struggled to stay afloat in the hurricane. (Con tàu bị gió bão vùi dập vật lộn để nổi trên biển trong cơn bão.)
- She felt emotionally buffeted by the series of bad news. (Cô ấy cảm thấy tinh thần bị vùi dập bởi chuỗi tin xấu.)
- The buffeted coastal town was rebuilding after the storm. (Thị trấn ven biển bị bão tàn phá đang xây dựng lại sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be buffeted by fate/chance": bị số phận/vận rủi vùi dập.
- His life was buffeted by fate, yet he never lost hope. (Cuộc đời anh ấy bị số phận vùi dập, thế nhưng anh chưa bao giờ đánh mất hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffet (động từ, phát âm /ˈbʌf.ɪt/): đánh, tấn công dữ dội và liên tục (thường dùng cho gió, sóng, hoặc nghịch cảnh).
- The strong winds buffeted the house all night. (Gió mạnh vùi dập ngôi nhà suốt đêm.)
- Buffeted là dạng quá khứ phân từ của động từ "buffet", được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái bị tác động.
Từ đồng nghĩa
- Battered: bị đập phá, tàn phá.
- Pounded: bị đánh, nện mạnh.
- Assailed: bị tấn công, công kích (thường về mặt tinh thần hoặc bằng lời nói).
- Beset: bị bao vây, quấy nhiễu bởi khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- A buffeted existence: Một cuộc sống ba chìm bảy nổi, nhiều thăng trầm.
- The refugees led a buffeted existence, moving from camp to camp. (Những người tị nạn có một cuộc sống ba chìm bảy nổi, di chuyển từ trại này sang trại khác.)
Adjective
- bị gió bão vùi dập, ba chìm bảy nổi, bị vận đen, sự bất hạnh đeo bám