buffeted

Adjective
  1. bị gió bão vùi dập, ba chìm bảy nổi, bị vận đen, sự bất hạnh đeo bám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "buffeted"

buffeted
The small boat was buffeted by the strong winds and high waves.