tempest-tossed

/'tempisttost/
Học thuật
Thân thiện
tempest-tossed

The small boat is tempest-tossed on the raging sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bão làm tròng trành, bị bão táp vùi dập: Mô tả trạng thái của một con tàu hoặc thứ đó bị ném đi, xoay chuyển chịu đựng một cách dữ dội bởi một cơn bão lớn (tempest).
    • (Nghĩa bóng) Bị giằng xé, chịu nhiều khổ đau biến động: Dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống phải chịu đựng những khó khăn, xáo trộn đau khổ triền miên, giống như một con thuyền giữa biển động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The tempest-tossed ship finally found safe harbor. (Con tàu bị bão làm tròng trành cuối cùng cũng tìm thấy bến cảng an toàn.)
  • Nghĩa bóng:
    • After years of war, the tempest-tossed nation is seeking peace. (Sau nhiều năm chiến tranh, quốc gia bị giằng xé ấy đang tìm kiếm hòa bình.)
    • He felt tempest-tossed by his conflicting emotions. (Anh ấy cảm thấy bị giằng xé bởi những cảm xúc mâu thuẫn của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tempest-tossed soul": tâm hồn đầy sóng gió, tâm hồn bị dày .
    • The poet wrote about the tempest-tossed soul of the exile. (Nhà thơ viết về tâm hồn đầy sóng gió của kẻ lưu vong.)
  • "tempest-tossed life": cuộc đời nhiều thăng trầm, ba đào.
    • She recounted her tempest-tossed life with resilience. ( ấy kể lại cuộc đời nhiều ba đào của mình với sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempest-tost: Một biến thể chính tả , ít phổ biến hơn của "tempest-tossed".
  • Storm-tossed (tính từ): Có nghĩa tương tự, bị bão/bão tố làm tròng trành.
  • Tempestuous (tính từ): Dữ dội, nhiều sóng gió (dùng cho thời tiết, tính cách hoặc mối quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Storm-beaten: bị bão đánh bại, tàn phá.
  • Weather-beaten: dày dạn sương gió (thường chỉ người hoặc vật chịu đựng thời tiết khắc nghiệt).
  • Battered: bị đập phá, tàn phá (bởi sóng gió hoặc nghịch cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "To be tossed on the waves of fate": Bị ném đi trên những ngọn sóng của số phận. (Một cách diễn đạt tương tự về ẩn dụ sóng gió.)
  • "A ship in a storm": Con thuyền trong bão. (Thành ngữ ám chỉ tình thế nguy nan, khó khăn.)

Lưu ý: "Tempest-tossed" một tính từ ghép (compound adjective) không các cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt.

tempest-tossed

The small boat is tempest-tossed on the raging sea.

tính từ
  1. bị bão làm tròng trành (tàu thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự