storm-tossed

/'stɔ:mtɔst/
tính từ
  1. bị gió bão xô đẩy
  2. (nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

storm-tossed
The small boat was storm-tossed on the raging sea.