storm-tossed

/'stɔ:mtɔst/
Học thuật
Thân thiện
storm-tossed

The small boat was storm-tossed on the raging sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gió bão xô đẩy: Mô tả trạng thái của một vật (thường tàu thuyền) bị lắc lư, ném đi một cách dữ dội không kiểm soát được bởi sóng to gió lớn trong một cơn bão.
    • (Nghĩa bóng) Ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập: Dùng để miêu tả một cuộc đời, số phận hoặc tình huống trải qua nhiều khó khăn, biến cố thử thách liên tiếp, giống như một con thuyền giữa biển động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The storm-tossed ship finally reached the harbor. (Con tàu bị gió bão xô đẩy cuối cùng đã cập bến.)
    • Rescuers searched for the storm-tossed vessel all night. (Các đội cứu hộ đã tìm kiếm chiếc thuyền bị bão đánh dạt suốt đêm.)
  • Nghĩa bóng:

    • He led a storm-tossed life, full of hardship and loss. (Anh ấy đã một cuộc đời ba chìm bảy nổi, đầy gian khó mất mát.)
    • The storm-tossed company struggled to survive the economic crisis. (Công ty bị sóng gió vùi dập đã vật lộn để sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A storm-tossed journey": Một hành trình đầy gian truân, nhiều trắc trở.

    • Their migration was a storm-tossed journey across continents. (Cuộc di cư của họ một hành trình đầy gian truân xuyên lục địa.)
  • "Storm-tossed emotions": Những cảm xúc dâng trào, hỗn loạn khó kiểm soát.

    • She tried to calm her storm-tossed emotions after the argument. ( ấy cố gắng trấn tĩnh những cảm xúc hỗn loạn sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm-tossed một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ danh từ "storm" (cơn bão) quá khứ phân từ "tossed" (bị ném, bị ). Không dạng biến thể khác của từ này.
  • Tempest-tossed (adj): Có nghĩa tương tự, thậm chí mang tính văn chương hơn, cũng chỉ "bị bão tố xô đẩy" hoặc "gặp nhiều gian truân".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Battered by storms (bị bão tấn công), weather-beaten (dày dạn sương gió, tả vẻ tiều tụy).
  • Nghĩa bóng: Troubled (gặp nhiều rắc rối), adversity-ridden (chứa đầy nghịch cảnh), tumultuous (nhiều biến động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "storm-tossed" một tính từ ghép cố định, không tạo thành phrasal verb.

Thành ngữ liên quan
  • To be tossed on the waves of fate: Bị sóng gió của số phận xô đẩy. (Một thành ngữ ý nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "storm-tossed").
  • A rough sea ahead: Phía trước biển động. (Chỉ những khó khăn sắp tới).
storm-tossed

The small boat was storm-tossed on the raging sea.

tính từ
  1. bị gió bão xô đẩy
  2. (nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự