buissonnier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Từ ) Ở bụi, sống trong bụi rậm: Dùng để mô tả chim chóc hoặc thú vật tập tính sống, trú ẩn trong các bụi cây, lùm cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les oiseaux buissonniers sont difficiles à observer. (Những con chim sống trong bụi rậm rất khó quan sát.)
    • C'est une espèce buissonnière. (Đómột loài sống trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'école buissonnière": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là "trốn học" hoặc, rộng hơn, "trốn việc, bỏ việc để đi chơi".
    • Il a fait l'école buissonnière pour aller à la pêche. ( đã trốn học để đi câu .)
    • Plusieurs employés font l'école buissonnière un vendredi après-midi ensoleillé. (Nhiều nhân viên đã bỏ việc đi chơi vào một chiều thứ Sáu nắng đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Buisson (danh từ): Bụi cây, lùm cây.

    • Un buisson d'épines. (Một bụi cây gai.)
  • Buissonnant, buissonneuse (tính từ): Um tùm, rậm rạp (như bụi cây); mọc thành bụi.

    • Une barbe buissonnante. (Một bộ râu rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvage: Hoang .
  • Caché: Ẩn náu, trốn.
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'école buissonnière: (Xem chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâycách dùng phổ biến gần như duy nhất của từ "buissonnier" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này hầu như không còn được dùng với nghĩa gốc ("sống trong bụi") nữa.
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) ở bụi (chim, thú...)
    • faire I'école buissonnière
      trốn học đi chơi; bỏ việc đi chơi

Từ chứa "buissonnier"