dozer

/'douzə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của bulldozer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dozer"

dozer
A construction worker operates a dozer to level a dirt lot.